wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 GLOBAL SUCCESS LỚP 8

Total questions: 70

Worksheet time: 6hrs 50mins

Name
Class
Date
1.

thời gian rảnh rỗi

(a)  

2.

các hoạt động giải trí

(a)  

3.

thích

(a)  

4.

làm những sản phẩm do chính tay mình làm ra

(a)  

5.

đan móc

(a)  

6.

dụng cụ đan móc

(a)  

7.

ngôi nhà búp bê

(a)  

8.

xây nhà búp bê

(a)  

9.

làm hoa giấy

(a)  

10.

đi chơi với bạn bè

(a)  

11.

đạp xe

(a)  

12.

hài kịch

(a)  

13.

tìm

(a)  

14.

giải ô chữ

(a)  

15.

chơi thể thao

(a)  

16.

lướt mạng

(a)  

17.

nhắn tin với bạn bè

(a)  

18.

bài tập tinh thần

(a)  

19.

sức khoẻ thể chất

(a)  

20.

giữ liên lạc

(a)  

21.

các kĩ năng máy tính

(a)  

22.

cải thiện

(a)  

23.

trí nhớ

(a)  

24.

trí sáng tạo

(a)  

25.

thích

(a)  

26.

thích, quan tâm

(a)  

27.

thích điên đảo

(a)  

28.

thích

(a)  

29.

chụp ảnh

(a)  

30.

vật trưng bày

(a)  

31.

đầu bếp

(a)  

32.

súp bí ngô

(a)  

33.

hoạt hình

(a)  

34.

con sói

(a)  

35.

địa điểm ngoài trời

(a)  

36.

tham gia các hoạt động ngoài trời

(a)  

37.

thích

(a)  

38.

ghét

(a)  

39.

thích hơn

(a)  

40.

săn bắt

(a)  

41.

độc ác, tàn ác

(a)  

42.

làm hại

(a)  

43.

lời mời

(a)  

44.

thử

(a)  

45.

đi dạo

(a)  

46.

nhà làm

(a)  

47.

gấp giấy

(a)  

48.

gấp giấy origami

(a)  

49.

gần, cận

(a)  

50.

khu trượt tuyết

(a)  

51.

môn trượt tuyết

(a)  

52.

sự cân bằng

(a)  

53.

cơ bắp

(a)  

54.

giảm căng thẳng

(a)  

55.

đạp xe

(a)  

56.

công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế)

(a)  

57.

chuẩn bị

(a)  

58.

nguyên liệu

(a)  

59.

tuy nhiên

(a)  

60.

cuộc thi trang phục

(a)  

61.

kết nối với

(a)  

62.

thời gian rảnh

(a)  

63.

các hoạt động ngoài trời

(a)  

64.

chơi trượt ván

(a)  

65.

giữ cơ thể cân đối, giữ dáng

(a)  

66.

vòng tay

(a)  

67.

kiên nhẫn

(a)  

68.

tập judo

(a)  

69.

truyện tranh

(a)  

70.

gây mệt mỏi

(a)