WorksheetsFamily and friends 4 unit 8 lesson 5
Total questions: 11
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Whistle
a)
Thổi còi
b)
Không hứng thú
c)
Bỏ lỡ
2.
The past of "hear"
a)
Head
b)
Heared
c)
Heard
d)
Listened
3.
The meaning of "Suddenly"
a)
Đột ngột
b)
Không thường xuyên
c)
Bỏ lỡ
d)
Rời đi
4.
Từ nào sau đây cùng nghĩa với "to leave"
a)
book
b)
miss
c)
follow
d)
get off
5.
Từ nào sau đây là hoạt động của bạn khi vào một địa điểm?
a)
seem
b)
miss
c)
book
d)
wake up
6.
Khi bạn chuẩn bị lên máy bay, bạn cần đến khu nào?
a)
check out
b)
arrivals
c)
departure
d)
passenger
7.
Điền 1 chữ cái còn thiếu trong từ sau:
JOU_NEY
(a)
8.
Điền 2 chữ cái còn thiếu trong từ sau:
_ _ usual (không thông thường/ khác thường)
(a)
9.
Điền 1 chữ cái còn thiếu trong từ sau:
disapp_int
(a)
10.
Người bán vé
a)
ticket seller
b)
ticket singer
c)
ticket buyer
d)
ticket farmer
11.
Máy bay hạ cánh, bạn sẽ đến khu nào để tìm gặp người thân đến đón mình?
a)
departure
b)
check in
c)
enter
d)
arrivals
100 %
