Font size
WorksheetsFamily and friends 4 unit 8 lesson 5
Total questions: 11
Worksheet time: 7mins
Whistle
Thổi còi
Không hứng thú
Bỏ lỡ
The past of "hear"
Head
Heared
Heard
Listened
The meaning of "Suddenly"
Đột ngột
Không thường xuyên
Bỏ lỡ
Rời đi
Từ nào sau đây cùng nghĩa với "to leave"
book
miss
follow
get off
Từ nào sau đây là hoạt động của bạn khi vào một địa điểm?
seem
miss
book
wake up
Khi bạn chuẩn bị lên máy bay, bạn cần đến khu nào?
check out
arrivals
departure
passenger
Điền 1 chữ cái còn thiếu trong từ sau:
JOU_NEY
(a)
Điền 2 chữ cái còn thiếu trong từ sau:
_ _ usual (không thông thường/ khác thường)
(a)
Điền 1 chữ cái còn thiếu trong từ sau:
disapp_int
(a)
Người bán vé
ticket seller
ticket singer
ticket buyer
ticket farmer
Máy bay hạ cánh, bạn sẽ đến khu nào để tìm gặp người thân đến đón mình?
departure
check in
enter
arrivals
