Font size
WorksheetsTOEIC từ vựng
Total questions: 25
Worksheet time: 20mins
Bảng thông báo là gì ?
Display (v, n)
Bulletin board (n)
Cabinet (n)
Converse (v, n)
Tủ đựng hồ sơ (dạng nhỏ) là gì?
Cabinet (n)
Drawer (n)
Pillow (n)
Rug (n)
Đồng nghĩa với cabinet là gì? Viết tiếng anh
(a)
Đồng nghĩa với talk và opposite là cuộc hội thoại, vậy nó là gì? động từ và danh
(a)
Triễn lãm là gì? (động từ và danh từ)
Shovel (n, v)
Display (v, n)
Garden (n, v)
Gather (v, n)
Chọn các từ đồng nghĩa với từ triển lãm? đồng nghĩa với display?
Exhibit
Demonstrate
Show
Badge
Chọn các từ đồng nghĩa với ngăn kéo
Drawer
Pour
Filing cabinet
Shovel
Khu vườn là gì? ( danh từ và động từ)
(a)
Tụ họp là gì?
Gather
Lean
Pour
Rug
Hãy chọn các từ đồng nghĩa với tụ họp
Collect
Assemble
Suspend
Bring together
Hãy chọn những từ đồng nghĩa với ái hồ nước là gì?
Lake
Sea
Park
Pond
Tựa lưng là gì?
(a)
Ốm, gầy là gì? hãy chọn các
lean
bend
thin
Shovel
Cái gối dùng để ngủ
(a)
Cái đệm ( gối) để ở trên ghế sofa
(a)
Đổ ra (động từ)
(a)
Cái thảm là gì?
(a)
hãy chọn từ đồng nghĩa với cái thảm carpet
rug
Stack
Suitcase
Tunnel
Hãy chọn những từ đồng nghĩa với người bán hàng
customer
shopper
buyer
Purchaser
Cái xẻng xúc đất là gì?
(a)
Hãy chọn những từ đồng nghĩa với chất đống?
Stack
Badge
Pile
Budget
Những từ đồng nghĩa với hành lí?
Suspend
Luggage
Baggage
Suitcase
Hãy chọn những từ đồng nghĩa với "HỦY"
Walkway
Cancel
Suspend
Annual
Đường hầm là gì?
(a)
hãy chọn những từ đồng nghĩa với lối đi?
Badge
Walkway
Path
Commute
