wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC từ vựng

Total questions: 25

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Bảng thông báo là gì ?

a)

Display (v, n)

b)

Bulletin board (n)

c)

Cabinet (n)

d)

Converse (v, n)

2.

Tủ đựng hồ sơ (dạng nhỏ) là gì?

a)

Cabinet (n)

b)

Drawer (n)

c)

Pillow (n)

d)

Rug (n)

3.

Đồng nghĩa với cabinet là gì? Viết tiếng anh

(a)  

4.

Đồng nghĩa với talk và opposite là cuộc hội thoại, vậy nó là gì? động từ và danh

(a)  

5.

Triễn lãm là gì? (động từ và danh từ)

a)

Shovel (n, v)

b)

Display (v, n)

c)

Garden (n, v)

d)

Gather (v, n)

6.

Chọn các từ đồng nghĩa với từ triển lãm? đồng nghĩa với display?

a)

Exhibit

b)

Demonstrate

c)

Show

d)

Badge

7.

Chọn các từ đồng nghĩa với ngăn kéo

a)

Drawer

b)

Pour

c)

Filing cabinet

d)

Shovel

8.

Khu vườn là gì? ( danh từ và động từ)

(a)  

9.

Tụ họp là gì?

a)

Gather

b)

Lean

c)

Pour

d)

Rug

10.

Hãy chọn các từ đồng nghĩa với tụ họp

a)

Collect

b)

Assemble

c)

Suspend

d)

Bring together

11.

Hãy chọn những từ đồng nghĩa với ái hồ nước là gì?

a)

Lake

b)

Sea

c)

Park

d)

Pond

12.

Tựa lưng là gì?

(a)  

13.

Ốm, gầy là gì? hãy chọn các

a)

lean

b)

bend

c)

thin

d)

Shovel

14.

Cái gối dùng để ngủ

(a)  

15.

Cái đệm ( gối) để ở trên ghế sofa

(a)  

16.

Đổ ra (động từ)

(a)  

17.

Cái thảm là gì?

(a)  

18.

hãy chọn từ đồng nghĩa với cái thảm carpet

a)

rug

b)

Stack

c)

Suitcase

d)

Tunnel

19.

Hãy chọn những từ đồng nghĩa với người bán hàng

a)

customer

b)

shopper

c)

buyer

d)

Purchaser

20.

Cái xẻng xúc đất là gì?

(a)  

21.

Hãy chọn những từ đồng nghĩa với chất đống?

a)

Stack

b)

Badge

c)

Pile

d)

Budget

22.

Những từ đồng nghĩa với hành lí?

a)

Suspend

b)

Luggage

c)

Baggage

d)

Suitcase

23.

Hãy chọn những từ đồng nghĩa với "HỦY"

a)

Walkway

b)

Cancel

c)

Suspend

d)

Annual

24.

Đường hầm là gì?

(a)  

25.

hãy chọn những từ đồng nghĩa với lối đi?

a)

Badge

b)

Walkway

c)

Path

d)

Commute