wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vận động động từ

Total questions: 25

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
着きます
a)
tới
b)
đến (điểm đến)
c)
đi đến
2.
着ます
a)
đợi
b)
đóng
c)
mặc
d)
ăn
3.
待ちます
a)
giữ
b)
tới
c)
cầm, nắm
d)
đợi
4.
持ちます
a)
cầm, giữ
b)
vắng vẻ
c)
cầm
d)
đợi
5.
喜びます
a)
hạnh phúc
b)
ngạc nhiên
c)
thông báo
d)
dọn dẹp
6.
びっくりします
a)
thông báo
b)
bất ngờ
c)
giật mình
d)
ngạc nhiên
7.
計画を立てます
a)
nguyên nhân
b)
kết quả
c)
lập kế hoạch
d)
nguyên liệu
8.
片付けます
a)
dọn
b)
sắp xếp
c)
đợi chờ
9.
失敗します
a)
tăng lên
b)
thất bại
c)
thành công
10.
かざります
a)
trang trí
b)
dọn dẹp
c)
trang hoàng
11.
お腹がすきます
a)
lạnh
b)
khát
c)
no
d)
đói
12.
バスが空いています
a)
phán đoán
b)
dự tưởng
c)
vẳng vẻ
d)
vô tâm
13.
つとめます
a)
làm việc
b)
tán thành
c)
tuyên dương
d)
ca ngợi
14.
閉めます
a)
đóng
b)
mở
c)
đóng quầy
15.
切ります
a)
thuyết minh
b)
đặt hàng
c)
dằm nát
d)
cắt
16.
尋ねます
a)
thăm nom
b)
Ghé thăm
c)
trông
d)
nhìn
17.
育てます
a)
Nuôi, chăm sóc
b)
chăm nom
c)
lý sự
d)
vô lý
18.
動きます
a)
đi lại
b)
kinh nghiệm
c)
di chuyển, hoạt động
d)
vận động
19.
急ぎます
a)
vội vã
b)
khen
c)
động viên
d)
ca ngợi
20.

働きます

(a)  

21.
影響を与える- えいきょうをあたえる
a)
quy định
b)
gây/ đem lại ảnh hưởng
c)
quy luật
d)
luật lệ
22.

生みます

(a)  

23.

数えます

(a)  

24.

(〜と)比べます

(a)  

25.

見つかります

(a)