wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LESSON1

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

pháp luật

(a)  

2.

hai

(a)  

3.

ấn tượng

(a)  

4.

sâu sắc

(a)  

5.

hiểu rõ

(a)  

6.

không những

(a)  

7.

tính cách

(a)  

8.

nói đùa

(a)  

9.

từ trước đến nay

(a)  

10.

tốt nhất

(a)  

11.

cùng

(a)  

12.

phù hợp

(a)  

13.

hạnh phúc

(a)  

14.

cuộc sống

(a)  

15.

vừa mới

(a)  

16.

lãng mạn

(a)  

17.

đủ

(a)  

18.

khuyết điểm

(a)  

19.

chấp nhận

(a)  

20.

ước ao

(a)  

21.

tình yêu

(a)  

22.

ngôi sao

(a)  

23.

cho dù

(a)  

24.

tăng ca

(a)  

25.

chiếu sáng

(a)  

26.

cảm động

(a)  

27.

đương nhiên

(a)  

28.

nguyên nhân

(a)  

29.

lẫn nhau

(a)  

30.

hấp dẫn

(a)  

31.

hóm hỉnh

(a)  

32.

tính khí

(a)