wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LESSON3

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

sắp xếp

(a)  

2.

vốn có

(a)  

3.

bất kể

(a)  

4.

tài liệu

(a)  

5.

trung thực

(a)  

6.

phù hợp

(a)  

7.

phụ trách

(a)  

8.

thay đổi

(a)  

9.

cảm giác

(a)  

10.

khách hàng

(a)  

11.

căng thẳng

(a)  

12.

ngoài ra, còn lại

(a)  

13.

lưu lại, ở lại

(a)  

14.

luật sư

(a)  

15.

năng lực

(a)  

16.

phán đoán

(a)  

17.

tiếp theo

(a)  

18.

thu nhập

(a)  

19.

đầu tiên

(a)  

20.

cung cấp

(a)  

21.

rất

(a)  

22.

thông báo

(a)  

23.

niềm tin

(a)  

24.

ứng tuyển

(a)  

25.



(a)  

26.

hẹn, cuộc hẹn

(a)  

27.

chúng ta

(a)  

28.

tuyển dụng

(a)  

29.

chính thức

(a)  

30.

chuyên ngành

(a)  

31.

đúng giờ

(a)