wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第九課の言葉

Total questions: 46

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

りょうり

a)

Việc nấu ăn, món ăn

b)

Đồ uống

c)

Uống

d)

Ăn

2.

a)

たべもの

b)

のみもの

c)

のみます

d)

たべます

3.
a)

スポーツ

b)

ダンス

c)

りょこう

d)

おんがく

4.
a)

やきゅう

b)

テニス

c)

サッカー

d)

ダンス

5.
a)

テニス

b)

サッカー

c)

ダンス

d)

やきゅう

6.

Du lịch

a)

りょこう

b)

りょうこ

c)

りょうこう

d)

りょこ

7.
a)

しゃしん

b)

c)

かぶき

d)

うた

8.

Chữ

a)

b)

c)

d)

9.
a)

ひらがな

b)

かたかな

c)

かんじ

d)

ローマじ

10.
a)

ひらがな

b)

かたかな

c)

かんじ

d)

ローマじ

11.
a)

ひらがな

b)

かたかな

c)

かんじ

d)

ローマじ

12.
a)

ひらがな

b)

かたかな

c)

かんじ

d)

ローマじ

13.

Tiền lẻ

a)

げんきん

b)

こまかいおかね

c)

チケット

d)

おかね

14.

チケット

a)

b)

Thẻ

c)

Tiền lẻ

d)

Thư

15.

Âm nhạc

a)

うた

b)

うたい

c)

おんがく

d)

おんかく

16.

うた

a)

Bài hát

b)

Hát

c)

Âm nhạc

d)

Buổi hòa nhạc

17.

Nhạc cổ điển

a)

ダンス

b)

ジャズ

c)

クラシック

d)

コンサート

18.

Nhạc jazz

a)

ダンス

b)

ジャズ

c)

クラシック

d)

コンサート

19.

buổi hòa nhạc

a)

ダンス

b)

ジャズ

c)

クラシック

d)

コンサート

20.

thích

a)

すき[な]

b)

きらい[な]

c)

じょうず[な]

d)

へた[な]

21.

Ghét, không thích

a)

すき[な]

b)

きらい[な]

c)

じょうず[な]

d)

へた[な]

22.

Giỏi, khéo

a)

すき[な]

b)

きらい[な]

c)

じょうず[な]

d)

へた[な]

23.

kém

a)

すき[な]

b)

きらい[な]

c)

じょうず[な]

d)

へた[な]

24.

わかります

a)

Hiểu, nắm được

b)

thức dậy

c)

kết thúc

d)

làm việc

25.

あります

a)

xuống (tàu)

b)

hiểu, nắm được

c)

cầm

d)

có (cở hữu)

26.

Thời gian

a)

じかん

b)

ようじ

c)

やくそく

d)

27.

ようじ

a)

rãnh

b)

Việc bận

c)

thời gian

d)

cuộc hẹn

28.

Cuộc hẹn, lời hứa

a)

ようやく

b)

やくそく

c)

ようじ

d)

はやく

29.

Việc làm thêm

a)

アルバイト

b)

あるいて

c)

アドバイス

d)

アイス

30.

Chồng (người khác)

a)

ごしゅじん

b)

しゅじん

c)

おっと

d)

つま

31.

Chồng (mình)

a)

ごしゅじん

b)

しゅじん

c)

つま

d)

かない

32.

Vợ (người khác)

a)

おくさん

b)

あくさん

c)

つま

d)

かない

33.

Vợ (mình)

a)

つま

b)

おくさん

c)

つも

d)

あくさん

34.

こども

a)

Con cái

b)

con gái

c)

con trai

d)

anh em

35.

tốt, rõ (chỉ mức độ)

a)

よく

b)

だいたい

c)

たくさん

d)

すこし

36.

đại khái, đại thể

a)

よく

b)

だいたい

c)

たくさん

d)

すこし

37.

nhiều

a)

よく

b)

だいたい

c)

たくさん

d)

すこし

38.

ít, một ít

a)

よく

b)

だいたい

c)

たくさん

d)

すこし

39.

hoàn toàn ~ không

a)

あまり(~ない)

b)

ぜんぜん(~ない)

c)

なかなか(~ない)

d)

すこし(~ない)

40.

はやく

a)

chậm

b)

tốc độ

c)

sớm, nhanh

d)

vội

41.

tại sao

a)

どうして

b)

どして

c)

そうして

d)

から

42.

a)

から

b)

そして

c)

どうして

d)

43.

Được chứ/được ạ

a)

そうですか。

b)

いいですか。

c)

いいですよ。

d)

そうですね。

44.

Tôi xin lỗi, [nhưng...]/Đáng tiếc là...

a)

ざんねんです[が]

b)

たいへんですね

c)

おつかれさまです

d)

すみませんが

45.

không được à ?

a)

だめですか。

b)

いいですか。

c)

そうですか。

d)

いかがですか。

46.

Hẹn anh/chị lần sau vậy (từ chối khéo khi nhận được lời mời)

a)

また

b)

おねがいします

c)

また おねがいします

d)

また こんど おねがいします