wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十一課の言葉

Total questions: 57

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Mười cái

a)

ひとつ

b)

とお

c)

とおい

d)

ここのつ

2.

9 cái

a)

ここのつ

b)

ななつ

c)

いくつ

d)

ふたつ

3.

mấy cái

a)

おいくつ

b)

なにつ

c)

いくつ

d)

いつ

4.

2 cái

a)

ひとつ

b)

ふたつ

c)

ふたり

d)

いつつ

5.

4 cái

a)

よっつ

b)

やっつ

c)

みっつ

d)

いつつ

6.

8 cái

a)

やっつ

b)

みっつ

c)

よっつ

d)

むっつ

7.

5 cái

a)

いくつ

b)

いつつ

c)

ひとつ

d)

ふたつ

8.

1 cái

a)

ひとつ

b)

ななつ

c)

ふたつ

d)

ここのつ

9.

3 cái

a)

やっつ

b)

よっつ

c)

みっつ

d)

むっつ

10.

6 cái

(a)  

11.

7 cái

(a)  

12.

Có con

(a)  

13.

Ở nhật

(a)  

14.

Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

(a)  

15.

nghỉ làm việc

(a)  

16.

ひとり

(a)  

17.

hai người

(a)  

18.

4 người

(a)  

19.

Cái, chiếc (Lượng từ đếm máy móc, xe,...)

a)

~だい

b)

~まい

c)

~かい

d)

~にん

20.

Tờ, tấm (đếm vật mỏng)

a)

~だい

b)

~まい

c)

~かい

d)

~にん

21.

~lần

a)

~まい

b)

~かい

c)

~だい

d)

~にん

22.

きって

(a)  

23.

Bưu thiếp

(a)  

24.

Phong bì

(a)  

25.

りんご

(a)  

26.

みかん

(a)  

27.

bánh sandwich

(a)  

28.

Cơm cà ri

(a)  

29.

アイスクリーム

(a)  

30.

りょうしん

(a)  

31.

anh chị em

(a)  

32.

anh trai (mình)

(a)  

33.

chị gái (mình)

(a)  

34.

em trai (mình)

(a)  

35.

em gái (mình)

(a)  

36.

Anh trai (người khác)

(a)  

37.

Chị gái (người khác)

(a)  

38.

Em trai (người khác)

(a)  

39.

Em gái (người khác)

(a)  

40.

がいこく

(a)  

41.

Lưu học sinh

(a)  

42.

Lớp học

(a)  

43.

~じかん

a)

~tiếng

b)

~tuần

c)

~tháng

d)

~năm

44.

~ねん

a)

~tiếng

b)

~tuần

c)

~tháng

d)

~năm

45.

~かげつ

a)

~tháng

b)

~tuần

c)

~tiếng

d)

~năm

46.

~しゅうかん

a)

~tuần

b)

~tiếng

c)

~tháng

d)

~năm

47.

bao lâu

(a)  

48.

khoảng ~

a)

~くらい

b)

~ぐらい

c)

~くちい

d)

~ぐちい

49.

ぜんぶで

(a)  

50.

みんな

(a)  

51.

chỉ ~

a)

~だけに

b)

~だけ

c)

~たけ

d)

~たけに

52.

Tôi đã rõ rồi ạ (thưa ông/bà)

a)

おでかけですか

b)

かしこまりました

c)

いいおてんきですね

d)

おねがいします

53.

trời đẹp nhỉ

a)

かしこまりました

b)

おでかけですか

c)

いいおてんきですね

d)

おねがいします

54.

Anh/chị đi ra ngoài đấy à ?

a)

おねがいします

b)

いってきます

c)

いってらっしゃい

d)

おでかけですか

55.

Anh/chị đi nhé (người ở nhà nói với người đi)

a)

おねがいします

b)

いってきます

c)

いってらっしゃい

d)

おでかけですか

56.

Tôi đi đây (trước khi ra khỏi nhà thì nói với người ở nhà)

a)

おでかけですか

b)

いってらっしゃい

c)

いってきます

d)

おねがいします

57.

Nhờ anh/chị

a)

たすけます

b)

てつだいます

c)

おねがいします

d)

いってきます