Font size
Worksheets第十一課の言葉
Total questions: 57
Worksheet time: 18mins
Mười cái
ひとつ
とお
とおい
ここのつ
9 cái
ここのつ
ななつ
いくつ
ふたつ
mấy cái
おいくつ
なにつ
いくつ
いつ
2 cái
ひとつ
ふたつ
ふたり
いつつ
4 cái
よっつ
やっつ
みっつ
いつつ
8 cái
やっつ
みっつ
よっつ
むっつ
5 cái
いくつ
いつつ
ひとつ
ふたつ
1 cái
ひとつ
ななつ
ふたつ
ここのつ
3 cái
やっつ
よっつ
みっつ
むっつ
6 cái
(a)
7 cái
(a)
Có con
(a)
Ở nhật
(a)
Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
(a)
nghỉ làm việc
(a)
ひとり
(a)
hai người
(a)
4 người
(a)
Cái, chiếc (Lượng từ đếm máy móc, xe,...)
~だい
~まい
~かい
~にん
Tờ, tấm (đếm vật mỏng)
~だい
~まい
~かい
~にん
~lần
~まい
~かい
~だい
~にん
きって
(a)
Bưu thiếp
(a)
Phong bì
(a)
りんご
(a)
みかん
(a)
bánh sandwich
(a)
Cơm cà ri
(a)
アイスクリーム
(a)
りょうしん
(a)
anh chị em
(a)
anh trai (mình)
(a)
chị gái (mình)
(a)
em trai (mình)
(a)
em gái (mình)
(a)
Anh trai (người khác)
(a)
Chị gái (người khác)
(a)
Em trai (người khác)
(a)
Em gái (người khác)
(a)
がいこく
(a)
Lưu học sinh
(a)
Lớp học
(a)
~じかん
~tiếng
~tuần
~tháng
~năm
~ねん
~tiếng
~tuần
~tháng
~năm
~かげつ
~tháng
~tuần
~tiếng
~năm
~しゅうかん
~tuần
~tiếng
~tháng
~năm
bao lâu
(a)
khoảng ~
~くらい
~ぐらい
~くちい
~ぐちい
ぜんぶで
(a)
みんな
(a)
chỉ ~
~だけに
~だけ
~たけ
~たけに
Tôi đã rõ rồi ạ (thưa ông/bà)
おでかけですか
かしこまりました
いいおてんきですね
おねがいします
trời đẹp nhỉ
かしこまりました
おでかけですか
いいおてんきですね
おねがいします
Anh/chị đi ra ngoài đấy à ?
おねがいします
いってきます
いってらっしゃい
おでかけですか
Anh/chị đi nhé (người ở nhà nói với người đi)
おねがいします
いってきます
いってらっしゃい
おでかけですか
Tôi đi đây (trước khi ra khỏi nhà thì nói với người ở nhà)
おでかけですか
いってらっしゃい
いってきます
おねがいします
Nhờ anh/chị
たすけます
てつだいます
おねがいします
いってきます
