wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 5 bai 3

Total questions: 56

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

xem hoạt hình

a)

watch TV

b)

watch cartoons

c)

watch films

d)

watch video

2.

nước ngoài

a)

foreign

b)

foriegn

c)

foreing

3.

thân thiện

(a)  

4.

căn hộ

(Tiếng anh là gì?)

a)

street

b)

lane

c)

road

d)

flat

5.

đường phố

(Tiếng anh là gì?)

a)

lane

b)

village

c)

street

d)

flat

6.

đường quê

(Tiếng anh là gì?)

a)

road

b)

street

c)

flat

d)

tower

7.

tòa tháp

(Tiếng anh là gì?)

a)

flat

b)

tower

c)

village

d)

lane

8.

addr _ _s

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

ee

b)

ea

c)

as

d)

es

9.

tow_ _

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

es

b)

or

c)

as

d)

er

10.

r _ _ d

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

oa

b)

ao

c)

eo

d)

ou

11.

vill _ _ _

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

aeg

b)

eag

c)

age

d)

ega

12.

In the evening, I ______________

( nhìn tranh và chọn)

a)

do my homework

b)

do his homework

c)

listen to music

d)

play football

13.

How often do you ___________?

( nhìn tranh và chọn)

a)

go to the zoo

b)

go to the library

c)

go to the swimming pool

d)

go to the supermarket

14.

What do you do in the morning?

I often _____________

( nhìn tranh và chọn)

a)

go fishing

b)

goes fishing

c)

go camping

d)

goes camping

15.

What does Lily do in the morning?

- She often has _______ at 6.30

( nhìn tranh và chọn)

a)

breakfast

b)

lunch

c)

dinner

d)

food

16.

I usually __________________

( nhìn tranh và chọn)

a)

do homework

b)

do morning exercises

c)

do karate

d)

go jogging

17.

I often get up early

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
18.

brush my teeth

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
19.

do morning exercise

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
20.

play football

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
21.

go to school

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
22.

Q: Who do you live with?

a)

I live with my parents.

b)

I live in Ha Noi city.

c)

I live in a beautiful house.

23.

Chọn câu viết đúng

Name: Mai

From: Viet Nam

a)

My name is Mai. I'm from England.

b)

My name is Mai. I'm from Viet Nam.

c)

My name is Mai. I'm from America.

24.

I'm ______________

a)

Vietnamese.

b)

English.

c)

American.

25.

Akiko from Japan

I'm ______________

a)

Japanese

b)

Malaysian

c)

American

26.

Linda from England

I'm ___________________

a)

Vietnamese

b)

Japanese

c)

English

27.

Tom from America.

I'm_________________

a)

American

b)

Malaysian

c)

England

28.

Điền từ vào chỗ trống

Tony is from Australia. He is ______

a)

Autralia

b)

Australian

c)

Australias

d)

Australia

29.

Điền từ vào chỗ trống

Trung : What nationality are you ?Tom : ___________

a)

I'm from America

b)

I'm from American

c)

I'm America

d)

I'm American

30.

Điền từ vào chỗ trống

______ nationality is he?

a)

what

b)

when

c)

who

d)

where

31.

Chọn đáp án đúng

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

Japan

b)

age

c)

nationality

d)

am

32.

Grandparents nghĩa là:

a)

Ông ngoại

b)

Bà ngoại

c)

Ông bà

d)

Ông nội

33.

Nationality nghĩa là:

a)

Quốc gia

b)

Quốc hội

c)

Quốc tịch

d)

Quốc kì

34.

Japanese nghĩa là:

a)

Nước Nhật

b)

Tiếng Lào

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Hàn

35.

Australian nghãi là:

a)

Nước Úc

b)

Người Úc

c)

Người Ý

d)

Người Thổ Nhĩ Kì

36.

England là gì

a)

Người Anh

b)

Người Ý

c)

Nước Anh

d)

Nước Ý

37.

"America" means

a)

Nước Nga

b)

Nước Mỹ

c)

Người Mỹ

d)

Tiếng Nga

38.

American

a)

Người Mỹ

b)

Người Anh

c)

Nước Mỹ

d)

Nước Anh

39.

What nationality are you?

a)

I'm English

b)

I'm Vietnamese

c)

I'm Japanese

40.

What nationality are you?

a)

I'm Australian

b)

I'm American

c)

I'm English

41.

What nationality are you?

a)

I'm Vietnamese

b)

I'm Japanese

c)

I'm Malaysian

42.

What nationality are you?

a)

I'm Japanese

b)

I'm Vietnamese

c)

I'm English

43.

"Nationality" nghĩa là gì?

a)

đất nước

b)

quốc gia

c)

quốc tịch

44.

Flag of... (Lá cờ của nước...)

a)

Japan

b)

Australia

c)

England

d)

America

45.

"From" có nghĩa là:

a)

đến từ

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

46.

Chọn câu đúng:

a)

Where you from?

b)

What are you from?

c)

Where are you from?

47.

What nationality is she?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

48.

Japanese

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

49.

English

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

50.

American

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

51.

Vietnamese

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

52.

China

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

53.

Người Úc là gì ?

a)

Austraylia

b)

Austraylian

c)

Australia

d)

Australian

54.

Người Ma-lai-xi-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Malaisia

d)

Malaysians

55.

friendly

a)

xấu tính

b)

nhanh

c)

thân thiện

d)

tốt bụng

56.

full

a)

đầy

b)

tốt bụng

c)

một mình, cô độc

d)

đắt đỏ