Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG 15/7/2024

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Kem đánh răng

(a)  

2.

Chai nước xúc miệng

(a)  

3.

Xà phòng rửa tay

(a)  

4.

Xà phòng

(a)  

5.

Kem cao râu

(a)  

6.

Gel vuốt tóc

(a)  

7.

Dầu gội đầu

(a)  

8.

Dầu xã tóc

(a)  

9.

Sữa rữa mặt

(a)  

10.

Sữa tắm

(a)  

11.

Toothpaste

(a)  

12.

Mousewash

(a)  

13.

Handsoap

(a)  

14.

Soap

(a)  

15.

Shaving cream

(a)  

16.

Hair gel

(a)  

17.

Shampoo

(a)  

18.

Conditioner

(a)  

19.

Facial cleanser

(a)  

20.

Body wash

(a)