wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ori Flyers 2

Total questions: 115

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

diễn viên

(a)  

2.

sân bay

(a)  

3.

nghệ sĩ

(a)  

4.

phi hành gia

(a)  

5.

nam doanh nhân

(a)  

6.

nữ doanh nhân

(a)  

7.

nhà thiết kế

(a)  

8.

kỹ sư

(a)  

9.

nhà máy, xí nghiệp

(a)  

10.

công việc

(a)  

11.

nhà báo

(a)  

12.

thợ sửa máy

(a)  

13.

buổi họp mặt

(a)  

14.

tin tức

(a)  

15.

tờ báo

(a)  

16.

văn phòng

(a)  

17.

nhiếp ảnh gia

(a)  

18.

phi công

(a)  

19.

cảnh sát

(a)  

20.

đồn cảnh sát

(a)  

21.

nữ hoàng

(a)  

22.

ca sĩ

(a)  

23.

nhân viên phục vụ

(a)  

24.

khí, không khí

(a)  

25.

cái cầu, cây cầu

(a)  

26.

lâu đài

(a)  

27.

hang động

(a)  

28.

sa mạc

(a)  

29.

trái đất

(a)  

30.

môi trường

(a)  

31.

lối thoát hiểm, cửa ra

(a)  

32.

lửa

(a)  

33.

tương lai

(a)  

34.

ngọn đồi

(a)  

35.

đất liền

(a)  

36.

đại dương

(a)  

37.

hành tinh

(a)  

38.

cái ao

(a)  

39.

không gian

(a)  

40.

hòn đá, hòn sỏi

(a)  

41.

dòng suối

(a)  

42.

tầm nhìn

(a)  

43.

cái balo (giống với backpack)

(a)  

44.

hoạt hình

(a)  

45.

kênh (Youtube)

(a)  

46.

cờ

(a)  

47.

sưu tầm

(a)  

48.

buổi trình diễn

(a)  

49.

cái trống

(a)  

50.

nhạc hội, lễ hội

(a)  

51.

đèn pin (giống torch)

(a)  

52.

chơi gôn

(a)  

53.

khách sạn

(a)  

54.

nhạc cụ, dụng cụ

(a)  

55.

lời mời, sự mời, thiệp mời

(a)  

56.

tham gia

(a)  

57.

tạp chí

(a)  

58.

trận đấu

(a)  

59.

gặp

(a)  

60.

thành viên

(a)  

61.

nhạc pop

(a)  

62.

giải thưởng

(a)  

63.

chương trình

(a)  

64.

xếp hình

(a)  

65.

kim tự tháp

(a)  

66.

câu đố

(a)  

67.

đường đua

(a)  

68.

nhạc rốc

(a)  

69.

điểm, ghi điểm, ghi bàn

(a)  

70.

ván trượt tuyết hoặc trượt tuyết

(a)  

71.

xe trượt tuyết hoặc trượt tuyết bằng xe

(a)  

72.

quả bóng tuyết, quả cầu tuyết

(a)  

73.

ván trượt tuyết

(a)  

74.

môn trượt tuyết bằng ván

(a)  

75.

người tuyết

(a)  

76.

sân khấu

(a)  

77.

đội

(a)  

78.

đèn pin (giốnh với flashlight)

(a)  

79.

giai điệu

(a)  

80.

vỏ, lốp xe

(a)  

81.

bóng chuyền

(a)  

82.

người chiến thắng

(a)  

83.

mỹ thuật

(a)  

84.

thùng rác

(a)  

85.

câu lạc bộ

(a)  

86.

trường cao đẳng

(a)  

87.

cuộc tranh đấu

(a)  

88.

từ điển

(a)  

89.

lá cờ

(a)  

90.

địa lý

(a)  

91.

keo

(a)  

92.

nhóm

(a)  

93.

tập thể hình

(a)  

94.

lịch sử

(a)  

95.

ngôn ngữ

(a)  

96.

thuyết trình, dự án, bài thuyết trình

(a)  

97.

khoa học

(a)  

98.

thời khoá biểu

(a)  

99.

trường đại học

(a)  

100.

ngân hàng

(a)  

101.

hướng đông

(a)  

102.

hướng tây

(a)  

103.

hướng nam

(a)  

104.

hướng bắc

(a)  

105.

viện bảo tàng

(a)  

106.

sân vận động

(a)  

107.

nhà hàng

(a)  

108.

bên trái

(a)  

109.

bên phải

(a)  

110.

góc

(a)  

111.

bưu điện

(a)  

112.

nhà chọc trời

(a)  

113.

đi đến

(a)  

114.

trạm cứu hỏa

(a)  

115.

đường mòn

(a)