Worksheetsnumber
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Số 11 trong Tiếng anh là gì?
a)
Eleven
b)
Ten
c)
Twelve
d)
Thirty
2.
Số 12 trong Tiếng anh là gì?
a)
Twenty
b)
Fifteen
c)
Fourteen
d)
Twelve
3.
Số 13 trong Tiếng anh là gì?
a)
Eleven
b)
Fourteen
c)
Thirteen
d)
Seventeen
4.
Số 14 trong Tiếng anh là gì?
a)
Twenty-four
b)
Twenty-one
c)
Fourteen
d)
Sixteen
5.
Số 15 trong Tiếng anh là gì?
a)
Eleven
b)
Fifteen
c)
Twelve
d)
Eighteen
6.
Số 16 trong Tiếng anh là gì?
a)
Sixteen
b)
Sixty
c)
Seventeen
d)
Nineteen
7.
Số 17 trong Tiếng anh là gì?
a)
Seventy-seven
b)
Eighty
c)
Seventeen
d)
Twenty
8.
18 trong Tiếng anh là gì?
a)
Eighteen
b)
Fourteen
c)
Thirteen
d)
Twelve
9.
Số 19 trong Tiếng anh là gì?
a)
Nineteen
b)
Fifteen
c)
Fourty
d)
Ninety
10.
Số 20 trong Tiếng anh là gì?
a)
Twelve
b)
Ninety
c)
Seventy
d)
Twenty
100 %
