wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENVIRONMENT 3

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

giảm , suy vong

(a)  

2.

sự ổn didnjh ,, tính chắc chắn , kieen cố

(a)  

3.

bác bỏ lời buộc tội ( cự tuyệt )

(a)  

4.

= alternative

(a)  

5.

= release

(a)  

6.

hiểu , ( hấp thụ = absorb )

(a)  

7.

làm trì hoãn , làm chập = delay

(a)  

8.

bảo lưu học

(a)  

9.

sinh nở , tái sản xuất

(a)  

10.

tài trợ

(a)  

11.

turn off = ??

(a)  

12.

nổ tung , chuông ro , đồ ăn bị thiu

(a)  

13.

cất cnahs , ngày càng đi lên , thành công

(a)  

14.

>< boot up

(a)  

15.

bắt đầu nghiêmm túc làm gì đấy

(a)  

16.

= top

(a)  

17.

enormous = ?? ( khổng lồ to lớn )

(a)  

18.

thuộc về không khí

(a)  

19.

căng ra , kéo dài ,d uỗi ra

(a)  

20.

bác bỏ = rebut

(a)  

21.

tố cáo , vạch mặt

(a)  

22.

kết án , lên án , chỉ trích (trong pl có cụm kết án tử hình )_

(a)  

23.

ca ngợi = praise

(a)  

24.

bồi thường

(a)  

25.

exert pressure =

(a)