Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài 2 - LGT 1
Total questions: 17
Worksheet time: 51mins
Name
Class
Date
1.
nghĩa của chữ Hán sau: 早上
4 lines
2.
nghĩa của chữ Hán sau: 对不起
4 lines
3.
nghĩa của chữ Hán sau: 不用谢、不谢
4 lines
4.
Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đừng khách khí
4 lines
5.
Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: không có gì, không sao đâu
4 lines
6.
Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: buổi tối
4 lines
7.
Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: buổi chiều
4 lines
8.
Tên của bộ thủ sau: 日
4 lines
9.
Tên của bộ thủ sau: 言/讠
4 lines
10.
Tên của bộ thủ sau: 身
4 lines
11.
Tên của bộ thủ sau: 寸
4 lines
12.
Tên của bộ thủ sau: 宀
4 lines
13.
Tên của bộ thủ sau: 气
4 lines
14.
Tên của bộ thủ sau: 又
4 lines
15.
Tên của bộ thủ sau: 走
4 lines
16.
Tên của bộ thủ sau: 己
4 lines
17.
Đọc tên các bộ thủ có trong chữ sau: 没关系
4 lines
Reset
