Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K11-unit1.4 2.1

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

/i'spe∫əli/ đặc biệt

(a)  

2.

/krʊəl/ độc ác, tàn ác tàn khốc, thảm khốc

(a)  

3.

/hʌnt săn bắt, săn lùng, lùng sục

(a)  

4.

/'kʌzn/ anh (em) họ

(a)  

5.

/pri'fə:[r]/ Thích hơn, ưa hơn

(a)  

6.

/'niəbai/ gần, gần bên

(a)  

7.

/'resəpi/ cách nấu nướng, công thức chế biến (món ăn, bánh trái

(a)  

8.

/'wɒt'evə[r]/ bất cứ [cái gì], mọi [cái], dù có gì

(a)  

9.

/ə'keiʒn/ dịp; cơ hội, lí do

(a)  

10.

/wʌns/ Một khi, một lần,

(a)  

11.

/kən'test/ cuộc thi, cuộc tranh tài, sự tranh dành

(a)  

12.

/'ti:neidʒə[r]/ thanh thiếu niên,

(a)  

13.

khao sat, nghien cuu tong quat /sə'vei/

(a)  

14.

hoạt động thời gian rảnh /'leʒə[r]/...

(a)  

15.

vòng tay /'breislit/

(a)  

16.

phần trăm /pəˈsent/

(a)  

17.

giữ dáng /stei/ (a)  

18.

kì lạ, xa lạ, lập dị, dị thường /streindʒ/

(a)  

19.

quyết định /diˈsaid/...

(a)  

20.

ngoài ra, bên cạnh đó /bi'saidz/

(a)  

21.

bình, lọ /vɑ:z/

(a)  

22.

người già /'eldəli/

(a)  

23.

trò gải trí, trò tiêu khiển, sở thiích /ˈpaːstaim/=...

(a)  

24.

cả, và, cái này hay cái kia trong hai cái /ˈiːðə(r)/...

(a)  

25.

sức mạnh, sức, sức bền /streŋθ/

(a)  

26.

chuẩn bị, cài đặt, dựng lên /set/...

(a)  

27.

quan tâm, chú ý, sở thích ˈ/intərist/

(a)  

28.

người, 1 người /ˈpəːsn/

(a)  

29.

thử, cố gắng /trai/

(a)  

30.

trong số, ở giữa /əˈmaŋ(st)/

(a)  

31.

hữu hiệu, gây ấn tượng, hiệu quả /i'fektiv/

(a)  

32.

tác động, ảnh hưởng /i'fekt/

(a)  

33.

sự hữu hiệu,ấ tượng ssau sắc /i'fektivnis/

(a)  

34.

giữ dáng /ki:p/ /...=

(a)  

35.

kiên nhẫn; nhẫn nại, bệnh nhân /'pei∫nt/

(a)  

36.

khác, nữa /els/

(a)  

37.

chống lại, ngược lại, phản đối /ə'genst/

(a)  

38.

khuôn mẫu, mẫu vẽ, mẫu, kiểu /'pætən/

(a)  

39.

mũi khâu, vết khâu, đường may /stɪtʃ/

(a)  

40.

kì ảo, ma thuật /ˈmædʒ.ɪ.kəl

(a)  

41.

kim để may, để đan /ˈniː.dəl

(a)  

42.

kết thúc, cuốii cùng /ˈfaɪ.nəl.i

(a)  

43.

/tæn/ - rám nắng; da sạm; màu nâu

(a)  

44.

/ˈprɒvɪns/ - tỉnh; khu vực hành chính; tỉnh lỵ

(a)  

45.

/kəmˈbaɪn/ - kết hợp; hợp nhất; phối hợp

(a)  

46.

/ˈhɑːrvɪst/ - thu hoạch; mùa gặt; gặt hái

(a)  

47.

/ˈbʌfəloʊ/ - con trâu; bò rừng; trâu nước

(a)  

48.

/ˈpædi fiːld/ - ruộng lúa; cánh đồng lúa; thửa ruộng

(a)  

49.

/ˈpædi/ - lúa; cây lúa; ruộng lúa

(a)  

50.

/bæmˈbuː/ - cây tre; cây trúc; tre

(a)  

51.

/ˈɛnvi/ - sự ghen tị; lòng đố kỵ; sự ganh ghét

(a)  

52.

/siːm/ - có vẻ; dường như; trông có vẻ

(a)  

53.

/ˈvɪlɪdʒ/ - ngôi làng; thôn xóm; làng mạc

(a)  

54.

/ˈvɪlɪdʒər/ - dân làng; người ở làng; người dân quê

(a)  

55.

/kəmˈbaɪn ˈhɑːrvɪstər/ - máy gặt đập liên hợp; máy thu hoạch liên hợp; máy gặt đập

(a)  

56.

/loʊd/ - chất hàng; tải trọng; chở hàng

(a)  

57.

/fiːd/ - cho ăn; cung cấp thức ăn; nuôi dưỡng

(a)  

58.

/ˈsɛpəreɪt/ - tách ra; phân chia; chia ly

(a)  

59.

/plaʊ/ - cày; xới đất; bừa

(a)  

60.

/ˈkætl/ - gia súc; bò; đàn bò

(a)  

61.

/ˈpoʊltri/ - gia cầm; gà vịt; chim nuôi

(a)  

62.

/ˈɔːrtʃərd/ - vườn cây ăn quả; vườn trái cây;

(a)  

63.

/pɒndz/ - ao; hồ; đầm nước

(a)  

64.

/væst/ - rộng lớn; mênh mông; bao la

(a)  

65.

/hɒˈspɪtəbl/ - hiếu khách; thân thiện; mến khách

(a)  

66.

/wel treɪnd/ - được đào tạo tốt; được huấn luyện kỹ; được rèn luyện tốt

(a)  

67.

/səˈraʊnd/ - bao quanh; vây quanh; bao bọc

(a)  

68.

/ˌpɪkʧəˈrɛsk/ - đẹp như tranh; mỹ lệ; tuyệt đẹp

(a)  

69.

/ɪkˈstriːmli/ - cực kỳ; vô cùng; hết sức

(a)  

70.

/əˈmaʊnt/ - số lượng; khối lượng; tổng số

(a)  

71.

/gest/ - khách; khách mời; khách khứa

(a)  

72.

/ˈdʒɛnərəs/ - hào phóng; rộng lượng; bao dung

(a)  

73.

/ˈθʌroʊ/ - kỹ lưỡng; cẩn thận; tỉ mỉ

(a)  

74.

/rɪˈsiːv/ - nhận; tiếp nhận; đón nhận

(a)  

75.

/ˈtreɪnɪŋ/ - sự đào tạo; huấn luyện; rèn luyện

(a)  

76.

/ˈsiːnəri/ - phong cảnh; cảnh vật; cảnh quan

(a)  

77.

/ɪkˈspɛktɪd/ - được mong đợi; được dự đoán; kỳ vọng

(a)  

78.

/ˈfriːkwəntli/ - thường xuyên; liên tục; hay xảy ra

(a)  

79.

/weɪ/ - cách; con đường; phương pháp

(a)  

80.

/mɑːrk/ - đánh dấu; ghi lại; điểm số

(a)