Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nervermore - Speaking

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

vùng ngoại ô - noun

(a)  

2.

căn hộ hiện tại - noun

(a)  

3.

không gian - noun

(a)  

4.

thuê - verb

(a)  

5.

dưới tầng - adverb

(a)  

6.

thang máy - noun

(a)  

7.

máy điều hòa - noun

(a)  

8.

phòng tắm khép kín - noun phrase

(a)  

9.

phòng dự phòng - noun phrase

(a)  

10.

phòng làm việc - noun phrase

(a)  

11.

tủ lạnh loại có cả ngăn mát và ngăn đá - noun

(a)  

12.

bếp nấu - noun

(a)  

13.

lò nướng - noun

(a)  

14.

máy rửa bát - noun

(a)  

15.

phòng chứa đồ tiện ích - noun

(a)  

16.

chắc chắn - adverb

(a)  

17.

hòa hợp với mẹ - verb phrase

(a)  

18.

hiếm khi - adverb

(a)  

19.

cãi nhau - phrasal verb

(a)  

20.

hướng ngoại - adjective

(a)  

21.

đồng nghiệp - noun

(a)  

22.

vui tính - adjective phrase

(a)  

23.

ngưỡng mộ mẹ tôi - verb phrase

(a)  

24.

thiếu kiên nhẫn - adjective

(a)  

25.

cảm thấy khó chịu - adjective

(a)  

26.

hiệu quả - adjective

(a)  

27.

giống mẹ tôi - verb phrase

(a)  

28.

quá nhạy cảm - adjective

(a)  

29.

cảm thấy bị xúc phạm - adjective

(a)  

30.

dường như - adverb

(a)  

31.

điều sáo rỗng - noun

(a)  

32.

những người thuộc bên gia đình họ hàng nhà vợ/chồng - noun

(a)  

33.

tọc mạch - adjective

(a)  

34.

rất - adverb

(a)  

35.

thẳng thắn/thẳng thừng - adjective

(a)  

36.

làm khó chịu/làm buồn lòng - verb

(a)  

37.

keo kiệt - adjective

(a)  

38.

tôn trọng - noun

(a)  

39.

tự tin - adjective

(a)  

40.

tham vọng - adjective

(a)  

41.

cho rằng - verb

(a)  

42.

anh chị em họ - noun

(a)  

43.

đại gia đình - noun

(a)  

44.

khá - adverb

(a)  

45.

món tráng miệng - noun

(a)  

46.

đầu bếp - noun

(a)  

47.

vui tính - adjective

(a)  

48.

nhiệt huyết - adjective

(a)  

49.

nuôi - phrasal verb

(a)  

50.

nuôi nấng - phrasal verb

(a)  

51.

ở bên cạnh tôi - verb phrase

(a)  

52.

ngay lập tức - adverb

(a)  

53.

trường cao đẳng/đại học - noun

(a)  

54.

1 bữa trưa nhẹ - noun phrase

(a)  

55.

đồ ăn nhẹ - noun

(a)  

56.

làm phiền - verb

(a)  

57.

đồ ăn mang về - noun

(a)  

58.

bồn tắm - noun

(a)  

59.

may mắn thay - adverb

(a)  

60.

người dọn dẹp - noun

(a)  

61.

dọn giường - verb phrase

(a)  

62.

việc ủi đồ - noun

(a)  

63.

tuyển dụng - verb

(a)  

64.

thăng chức - verb

(a)  

65.

tăng lương - noun phrase

(a)  

66.

độ tuổi hai mươi - noun

(a)  

67.

bỏ việc - verb phrase

(a)  

68.

chán nản - adjective

(a)  

69.

sa thải - verb

(a)  

70.

thất nghiệp - adjective

(a)  

71.

leo núi đá - noun phrase

(a)  

72.

chạy bộ - noun

(a)  

73.

các bài tập tim mạch - noun phrase

(a)  

74.

cơ bắp - noun

(a)  

75.

cá nhân - noun

(a)  

76.

làm tôi thất vọng - verb phrase

(a)  

77.

lướt ván diều - noun

(a)  

78.

phấn khởi, kích thích - adjective

(a)  

79.

hiếm khi - adverb

(a)  

80.

bắt đầu học lướt ván diều - phrasal verb

(a)