WorksheetsNervermore - Speaking
Total questions: 80
Worksheet time: 27mins
vùng ngoại ô - noun
(a)
căn hộ hiện tại - noun
(a)
không gian - noun
(a)
thuê - verb
(a)
dưới tầng - adverb
(a)
thang máy - noun
(a)
máy điều hòa - noun
(a)
phòng tắm khép kín - noun phrase
(a)
phòng dự phòng - noun phrase
(a)
phòng làm việc - noun phrase
(a)
tủ lạnh loại có cả ngăn mát và ngăn đá - noun
(a)
bếp nấu - noun
(a)
lò nướng - noun
(a)
máy rửa bát - noun
(a)
phòng chứa đồ tiện ích - noun
(a)
chắc chắn - adverb
(a)
hòa hợp với mẹ - verb phrase
(a)
hiếm khi - adverb
(a)
cãi nhau - phrasal verb
(a)
hướng ngoại - adjective
(a)
đồng nghiệp - noun
(a)
vui tính - adjective phrase
(a)
ngưỡng mộ mẹ tôi - verb phrase
(a)
thiếu kiên nhẫn - adjective
(a)
cảm thấy khó chịu - adjective
(a)
hiệu quả - adjective
(a)
giống mẹ tôi - verb phrase
(a)
quá nhạy cảm - adjective
(a)
cảm thấy bị xúc phạm - adjective
(a)
dường như - adverb
(a)
điều sáo rỗng - noun
(a)
những người thuộc bên gia đình họ hàng nhà vợ/chồng - noun
(a)
tọc mạch - adjective
(a)
rất - adverb
(a)
thẳng thắn/thẳng thừng - adjective
(a)
làm khó chịu/làm buồn lòng - verb
(a)
keo kiệt - adjective
(a)
tôn trọng - noun
(a)
tự tin - adjective
(a)
tham vọng - adjective
(a)
cho rằng - verb
(a)
anh chị em họ - noun
(a)
đại gia đình - noun
(a)
khá - adverb
(a)
món tráng miệng - noun
(a)
đầu bếp - noun
(a)
vui tính - adjective
(a)
nhiệt huyết - adjective
(a)
nuôi - phrasal verb
(a)
nuôi nấng - phrasal verb
(a)
ở bên cạnh tôi - verb phrase
(a)
ngay lập tức - adverb
(a)
trường cao đẳng/đại học - noun
(a)
1 bữa trưa nhẹ - noun phrase
(a)
đồ ăn nhẹ - noun
(a)
làm phiền - verb
(a)
đồ ăn mang về - noun
(a)
bồn tắm - noun
(a)
may mắn thay - adverb
(a)
người dọn dẹp - noun
(a)
dọn giường - verb phrase
(a)
việc ủi đồ - noun
(a)
tuyển dụng - verb
(a)
thăng chức - verb
(a)
tăng lương - noun phrase
(a)
độ tuổi hai mươi - noun
(a)
bỏ việc - verb phrase
(a)
chán nản - adjective
(a)
sa thải - verb
(a)
thất nghiệp - adjective
(a)
leo núi đá - noun phrase
(a)
chạy bộ - noun
(a)
các bài tập tim mạch - noun phrase
(a)
cơ bắp - noun
(a)
cá nhân - noun
(a)
làm tôi thất vọng - verb phrase
(a)
lướt ván diều - noun
(a)
phấn khởi, kích thích - adjective
(a)
hiếm khi - adverb
(a)
bắt đầu học lướt ván diều - phrasal verb
(a)
