wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA_bon_unit1_vocabulary

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
apple
a)
chuột
b)
đà điểu
c)
táo
d)
lều tuyết
2.
bag
a)
lều tuyết
b)
côn trùng
c)
cặp sách
d)
xe đạp
3.
bear
a)
gấu
b)
sở thú
c)
côn trùng
d)
cá sấu
4.
bee
a)
máy ảnh
b)
voi
c)
xe buýt
d)
ong
5.
bike
a)
gấu
b)
rắn
c)
trường học
d)
xe đạp
6.
bird
a)
ô tô
b)
sở thú
c)
côn trùng
d)
chim
7.
bus
a)
sở thú
b)
bàn
c)
côn trùng
d)
xe buýt
8.
camera
a)
máy ảnh
b)
ếch
c)
chim
d)
táo
9.
ostrich
a)
cá sấu
b)
ong
c)
gấu
d)
đà điểu
10.
car
a)
xe buýt
b)
ô tô
c)
chuột
d)
đàn piano
11.
cow
a)
b)
cá sấu
c)
voi
d)
đàn piano
12.
frog
a)
ếch
b)
cá sấu
c)
gấu
d)
13.
desk
a)
bàn
b)
cam
c)
gấu
d)
ong
14.
elephant
a)
táo
b)
cặp sách
c)
đàn piano
d)
voi
15.
alligator
a)
ong
b)
cá sấu
c)
trường học
d)
ô tô
16.
girl
a)
bạn gái
b)
ô tô
c)
chim
d)
gấu
17.
insect
a)
côn trùng
b)
voi
c)
chuột
d)
ếch
18.
igloo
a)
chim
b)
lều tuyết
c)
rắn
d)
máy ảnh
19.
school
a)
bạn gái
b)
trường học
c)
máy ảnh
d)
rắn
20.
mouse
a)
ong
b)
trường học
c)
chuột
d)
ô tô
21.
snake
a)
voi
b)
bàn
c)
rắn
d)
đàn piano
22.
orange
a)
giáo viên
b)
xe buýt
c)
lều tuyết
d)
cam
23.
piano
a)
cam
b)
cá sấu
c)
đàn piano
d)
trường học
24.
teacher
a)
táo
b)
ếch
c)
bạn gái
d)
giáo viên
25.
zoo
a)
cá sấu
b)
ếch
c)
máy ảnh
d)
sở thú