Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trạng từ chỉ thời gian- Tiếng Nhật

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

ゆうべ

a)

hôm kia

b)

tuần này

c)

Tối hôm qua

d)

Tháng trước

2.

いま

a)

Hôm nay

b)

Bây giờ

c)

Tối nay

d)

Hôm kia

3.

ごぜん

a)

Buổi trưa

b)

Buổi tối

c)

Buổi sáng (a.m)

d)

Buổi chiều (pm)

4.

きょう

a)

Hôm nay

b)

Tháng sau

c)

Tuần này

d)

Hôm qua

5.

おととい

a)

Ngày mai

b)

Năm sau

c)

sáng nay

d)

Hôm kìa

6.

よる

a)

Buổi sáng

b)

Ban ngày

c)

Buổi trưa

d)

Ban đêm

7.

らいしゅう

a)

Tuần trước

b)

Năm sau

c)

Tuần sau

d)

Bây giờ

8.

こんばん

a)

Tuần này

b)

Khuya hôm nay

c)

Tối hôm qua

d)

Tối nay

9.

ひる

a)

Buổi trưa

b)

Khuya hôm nay

c)

Tối hôm qua

d)

Tối nay

10.

こんげつ

a)

tháng sau

b)

Tháng này

c)

Tuần trước

d)

Năm ngoái

11.

あした

a)

Năm ngoái

b)

Tuần sau nữa

c)

Ngày mai

d)

Năm nay

12.

きのう

a)

Bây giờ

b)

Hôm qua

c)

Sáng nay

d)

Ngày kia

13.

ことし

a)

Năm nay

b)

Tuần trước

c)

Tháng sau

d)

Năm ngoái

14.

きょねん

a)

Tuần này

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau nữa

d)

Năm nay

15.

らいねん

a)

Năm sau

b)

Ngày mai

c)

Tuần trước

d)

Sáng nay

16.

せんせんしゅう

a)

Sáng nay

b)

Tuần trước nữa

c)

tuần này

d)

Năm nay

17.

ごご

a)

Sáng nay

b)

Buổi chiều (pm)

c)

tuần này

d)

Năm nay

18.

けさ

a)

Năm nay

b)

Tối nay

c)

Tuần này

d)

Sáng nay

19.

おととし

a)

Năm trước nữa

b)

Tối nay

c)

Năm ngoái

d)

Tuần này

20.

こんしゅう

a)

Bây giờ

b)

Tuần này

c)

Năm sau nữa

d)

Ngày mai

21.

せんげつ

a)

Tháng trước

b)

Tháng sau

c)

Tháng này

d)

Hôm nay

22.

こんや

a)

Ngày mai

b)

Tối khuya nay

c)

Tối nay

d)

Tuần này

23.

さらいげつ

a)

Tháng này

b)

Tháng tới

c)

Năm tới

d)

Tháng sau hữa

24.

あさって

a)

Hôm kia

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Hôm nay

25.

さらいしゅう

a)

Tuần sau nữa

b)

Tháng sau nữa

c)

Năm sau nữa

d)

Tuần này

26.

らいげつ

a)

Ngày mai

b)

Tháng sau

c)

Tuần sau

d)

Năm sau

27.

さらいねん

a)

Năm sau

b)

Hôm kia

c)

Tuần sau nữa

d)

Năm sau nữa

28.

せんせんげつ

a)

Tuần sau

b)

Tháng sau

c)

Tháng trước nữa

d)

Năm sau