Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

快乐汉语1复习

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng: Bạn tên là gì?

a)

你叫什么?

b)

叫什么你?

c)

你叫?

d)

你叫哪?

2.

越南

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: 你是哪国人?

a)

我中国人。

b)

我是越南。

c)

我越南人。

d)

我是越南人。

4.

海防

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn đáp án đúng: Nhà bạn ở đâu?

a)

你家在哪?

b)

你家在哪儿?

c)

在哪你家?

d)

在哪儿你家?

6.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 爷爷

a)

Yéye

b)

Yéyé

c)

Yèyè

d)

Yěye


7.

Trong bức hình có những ai?

a)

爷爷、奶奶、哥哥、妹妹、我

b)

爸爸、妈妈、爷爷、奶奶、我

c)

爸爸、妈妈、姐姐、妹妹、我

d)

爸爸、妈妈、哥哥、妹妹、我

8.

Chọn đáp án đúng: Zhè bú shì wǒ bàba.

a)

这不是我妈妈。

b)

这是我爸爸。

c)

这不是我爸爸。

d)

我是我妈妈。

9.

Điền từ vào chỗ trống: 我有两_____小狗

a)

个

b)

只

c)

三

d)

人

10.

Chọn câu trả lời đúng: 她有几只小猫?

a)

她有两只小猫。

b)

她有四只小猫。

c)

她有五只小猫。

d)

她有八只小猫。