wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10 từ vựng phụ âm CĂNG

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của TÍNH TỪ ”짜다“

a)

Đắng

b)

Mặn

c)

Ngọt

d)

Chua

2.

Em gái gọi anh TRAI LÀ?????

a)

아빠

b)

오빠

c)

아저씨

d)

할머니

3.

Gọi người đàn ông TRUNG tuổi là CHÚ / BÁC???

Chọn chú, bác?

a)

아빠

b)

오빠

c)

아버지

d)

아저씨

4.

Chọn “con chim chích choè / con chim ác là ”

a)

타조

b)

까치

c)

여우

5.

Động từ “VIết”= write ✍️

a)

찌다

b)

짜다

c)

쓰다

d)

자다

6.

Dây buộc tóc / bờm tóc/ băng đô/ kẹp tóc?

a)

토끼

b)

아빠

c)

머리띠

d)

따다

7.

Các bạn đi ăn trộm xoài 🥭 chưa ạ? Khi ăn trộm xoài mình phải …….XOÀI?

Chọn từ điền vào ……

a)

짜다

b)

찌다

c)

쓰다

d)

따다

e)

오다

8.

Chọn các đáp án là “동물”= animals

a)

타조

b)

c)

토끼

d)

까치

e)

비행기

9.

Chọn từ đồng nghĩa với 아버지 🧓?

a)

오빠

b)

아저씨

c)

아빠

d)

토끼