wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk2 bài 1-5

Total questions: 40

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Cảm thấy, cho rằng

(a)  

2.

Nhất

(a)  

3.

Tại sao?

(a)  

4.

Môn thể thao, vận động

(a)  

5.

Đá bóng

(a)  

6.

Cùng với

(a)  

7.



(a)  

8.

我。。。去看电影。

a)

x想

b)

y要

9.

这个问题太难,我。。。不出来。

a)

x想

b)

y要

10.

我爸爸生病了,明天我。。。回家看他。

a)

b)

11.

Mắt

(a)  

12.

Phủ định của  要

(a)  

13.

Bị bệnh, bị ốm

(a)  

14.

Chạy bộ

(a)  

15.

起床

(a)  

16.

Thuốc

(a)  

17.

Nghỉ ngơi

(a)  

18.

Thời gian

a)

时年

b)

时间

c)

时期

d)

时候

19.

Hỏi về sự phỏng đoán chắc chắn, … thường được dùng trước vị ngữ nhưng cũng có thể đứng đầu hay cuối câu.

VD: 你很少生病,。。。 喜欢运动?

(a)  

20.

Đồng hồ đeo tay

(a)  

21.

Nghìn

(a)  

22.

Đọc báo

(a)  

23.

Bên cạnh

(a)  

24.

Sữa bò

a)

奶茶

b)

牛奶

25.

Chồng

(a)  

26.

Màu Hồng

(a)  

27.

Màu sắc

(a)  

28.

Bên phải

a)

左边

b)

右边

c)

旁边

d)

下边

29.

Vui vẻ

(a)  

30.

Nhận, nghe

(a)  

31.

Vô cùng

(a)  

32.

开始

(a)  

33.

Đã

(a)  

34.

Dài lâu

(a)  

35.

Giới thiệu

(a)  

36.

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện của hành động

VD: 这本书是我买。。。

(a)  

37.

Bên ngoài

(a)  

38.

Chuẩn bị

(a)  

39.

Cũng tạm

(a)  

40.

Ý nghĩa

(a)  

Similar Resources on Wayground