wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 1 - 2024

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

rượu táo khô (n)

(a)  

2.

việc căn chỉnh bánh xe

(a)  

3.

làm phiền (v)

(a)  

4.

chứng tỏ điều gì

(a)  

5.

tập thể (adv)

(a)  

6.

cuốn sách nhỏ (n)

(a)  

7.

Synonym: Because of

(a)  

8.

tùy ý, ngẫu nhiên (adj) = random

(a)  

9.

thừa (adj)

(a)  

10.

dòng suối, nguồn (tài chính) (n)

(a)  

11.

nông, cạn, không sâu (adj)

(a)  

12.

trũng (adj)

(a)  

13.

Synonym: in fact = indeed

(a)  

14.

hàng đầu (adj)

(a)  

15.

đặc quyền (n)

(a)  

16.

Synonym: response = answer (v)

(a)  

17.

Synonym: ? = hallway (n)

(a)  

18.

bình thường, không biến cố (adj)

(a)  

19.

sân thượng (n)

(a)  

20.

Synonym: ? = critical = essential =important (adj)

(a)  

21.

buổi hòa nhạc từ thiện

(a)  

22.

quầy giảm giá, nhượng quyền

(a)