Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

D-TEST TỪ VỰNG N2 CHƯƠNG 3

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

訓練

(a)  

2.

Sự huấn luyện, sự luyện tập

(a)  

3.

Huấn luyện viên

(a)  

4.

指導

(a)  

5.

Cuộc thi đấu, thi đấu, trận thi đấu

(a)  

6.

出場

(a)  

7.

Lỗi lầm, sai lầm

(a)  

8.

演奏

(a)  

9.

応援

(a)  

10.

攻める

(a)  

11.

Bạn bè, đồng minh, người cùng phe nhóm

(a)  

12.

勝敗

(a)  

13.

敗れる

(a)  

14.

Phần thưởng, giải thưởng

(a)  

15.

賞金

(a)  

16.

Tác giả, nhà văn

(a)  

17.

著者

(a)  

18.

Mục lục

(a)  

19.

索引

(a)  

20.

Sự bình luận, phê bình

(a)  

21.

執筆

(a)  

22.

古典

(a)  

23.

訳す

(a)  

24.

名作

(a)  

25.

Kiệt tác

(a)  

26.

印象的

(a)  

27.

随筆

(a)  

28.

Liên quan tới.../ Về việc...

(a)  

29.

Xung quanh vấn đề, xoay quanh vấn đề

(a)  

30.

Đáp ứng lại

(a)