Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbộ thủ chữ Hán 1
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
các chữ nào dưới đây có bộ " 女”
a)
妈
b)
好
c)
婆
d)
天
e)
姨
2.
các chữ nào dưới đây có bộ nhân đơn này ?
a)
认
b)
你
c)
爸
d)
他
e)
仁
3.
Chữ nào dưới đây có bộ này ?
a)
冷
b)
冰
c)
海
d)
钟
e)
河
4.
Chữ nào dưới đây có bộ này ?
a)
语
b)
话
c)
说
d)
地
e)
快
5.
Chữ nào dưới đây có bộ này ?
a)
海
b)
河
c)
冷
d)
试
e)
冻
6.
Chữ nào dưới đây có bộ này ?
a)
花
b)
宁
c)
宝
d)
笔
e)
家
7.
Chữ nào dưới đây có bộ này ?
a)
拿
b)
提
c)
打
d)
情
e)
拍
8.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
天
b)
花
c)
话
d)
画
e)
草
9.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
狼
b)
羊
c)
猫
d)
老
e)
狗
10.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
请
b)
情
c)
怕
d)
惊
e)
填
11.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
红
b)
蓝
c)
紫
d)
绿
e)
黄
12.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
跑
b)
跳
c)
踢
d)
拿
e)
提
13.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
地
b)
坡
c)
爬
d)
走
e)
粒
14.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
妈
b)
婆
c)
她
d)
你
e)
他
15.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
这
b)
那
c)
拿
d)
还
e)
追
16.
các chữ nào dưới đây có bộ thủ này ?
a)
问
b)
闻
c)
肯
d)
国
e)
围
Reset
