Font size
WorksheetsBài kiểm tra từ vựng tiếng Anh
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Từ đồng nghĩa với "congested" là gì?
Trống
Rộng rãi
Đông đúc
Yên bình
Hoàn thành cụm từ: "Make ________."
Quyết định
Lựa chọn
Sự khác biệt
Di chuyển
Từ trái nghĩa với "subjective" là gì?
Trung lập
Một phần
Khách quan
Thiên vị
Ý nghĩa của "detract (from)" là gì?
Thêm vào
Trừ đi
Tăng cường
Giảm bớt
Trong ngữ cảnh này, "put on" có nghĩa là gì?
Gỡ bỏ
Mặc
Cởi ra
Tránh
Từ nào có nghĩa là cả danh từ và động từ, có nghĩa là 'giao tiếp'?
Kết nối
Liên quan
Liên lạc
Gặp gỡ
Ý nghĩa của cụm từ "take sb/st for granted" là gì?
Trân trọng ai đó
Bỏ qua ai đó
Cho rằng ai đó sẽ luôn ở đó
Cảm ơn ai đó
Từ nào có nghĩa giống với "establish"?
Phá hủy
Tạo ra
Bỏ qua
Loại bỏ
Ý nghĩa của "to be aware of" là gì?
Không biết
Biết về
Bỏ qua
Hờ hững
Từ nào có nghĩa là "có khả năng thay đổi"?
Cố định
Ổn định
Biến đổi
Kiên định
Ý nghĩa của "pose threat to sb/st" là gì?
Bảo vệ ai đó
Giúp đỡ ai đó
Đe dọa ai đó
Cứu ai đó
Từ "measure" khi dùng như một danh từ có nghĩa là gì?
Một đơn vị đo lường
Một hành động để đạt được mục tiêu nào đó
Một thiết bị cân
Một phần của một bài hát
