wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tính cách 성격

Total questions: 74

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Với bất cứ ai

a)

아무하고나

b)

사교적이다

c)

반대

d)

그리

2.

Hoà đồng

a)

신입사원

b)

사교적이다

c)

회식

d)

신청서류

3.

Đối lập

a)

반대

b)

회식

c)

낫다

d)

보고

4.

Như thế

(a)  

5.

Hoạt bát

(a)  

6.

Khía cạnh ,bề mặt

(a)  

7.

Nhân viên mới

a)

신청서류

b)

느긋하다

c)

덤벙대다

d)

신입사원

8.

Thành thật

a)

성실하다

b)

소극적이다

c)

신청서류

d)

설득하다

9.

Tiêu cực

a)

소극적이다

b)

신경을 쓰다

c)

행사

d)

만족

10.

Nhìn vào đó ( nghĩ lại thì )

a)

그러고 보니

b)

이기적이다

c)

접수

d)

느긋하다

11.

Liên hoan

a)

보고

b)

추천

c)

회식

d)

낫다

12.

Một mình

(a)  

13.

Không trung thực

a)

불성실하다

b)

부럽다

c)

성실하다

d)

여유 시간

14.

Khỏi,tốt

a)

낫다

b)

보고

c)

회식

d)

당점

15.

Dù sao thì

a)

늘리다

b)

지루하다

c)

모시다

d)

아무래도

16.

Dù sao thì

a)

늘리다

b)

지루하다

c)

모시다

d)

아무래도

17.

Dù sao thì

a)

늘리다

b)

지루하다

c)

모시다

d)

아무래도

18.

Dù sao thì

a)

늘리다

b)

지루하다

c)

모시다

d)

아무래도

19.

Về ai đó

(a)  

20.

Thoải mái

(a)  

21.

Nông nổi ,bộp chộp

a)

덤벙대다

b)

모시다

c)

느리다

d)

단점

22.

Đề cử ,giới thiệu

a)

추천

b)

그리

c)

장점

d)

단점

23.

Hồ sơ đăng kí

a)

신청 서류

b)

모시다

c)

설득하다

d)

지루하다

24.

Tỉ mỉ

(a)  

25.

Cuối cùng

a)

마침내

b)

접수

c)

의외로

d)

모시다

26.

Sự tiếp nhận

a)

제때

b)

접수

c)

보고

d)

단점

27.

Ngày hết hạn

a)

마감일

b)

말을 걸다

c)

모시다

d)

느리다

28.

Động cơ,lí do

a)

의외로

b)

여유 시간

c)

계기

d)

부럽다

29.

Tính cách

(a)  

30.

Tích cực

a)

적극적이디

b)

소극적이다

c)

성격이 급하다

d)

마감일

31.

Tiêu cực

(a)  

32.

Hoạt bát

(a)  

33.

Trầm tính

(a)  

34.

Nóng vội , gấp gáp

a)

성격이 급하다

b)

사교적이다

c)

설득하다

d)

괴롭히다

35.

Chậm rãi

a)

느긋하다

b)

불성실하다

c)

덤벙대다

d)

부럽다

36.

Chậm rãi

a)

느긋하다

b)

불성실하다

c)

덤벙대다

d)

부럽다

37.

Hoà đồng

a)

사교적이다

b)

내성적이다

c)

이기적이다

d)

설득하다

38.

Hướng nội

a)

사교적이다

b)

내성적이다

c)

이기적이다

d)

적극적이다

39.

Cố chấp

(a)  

40.

Ích kỉ

(a)  

41.

Chỉ biết mình mình

a)

자기밖에 모르다

b)

자기표현을 잘 안 하다

c)

설득하다

d)

지루하다

42.

Có chính kiến mạnh mẽ

a)

자기주장이 강하다

b)

자기밖에 모르다

43.

Không để ý việc nhỏ nhặt ( 10từ)

(a)  

44.

Hoà hợp với mọi người

(a)  

45.

Không hay thể hiện bản thân

a)

자기표현을 잘 안 하다

b)

손가락 하나 까닥 안 하다

c)

자기주장이 강하다

46.

Ghen tị

(a)  

47.

Có niềm tin , đáng tin

a)

믿음이 가다

b)

말을 걸다

c)

지루하다

d)

느리다

48.

Lười biếng

a)

게으르다

b)

제때

c)

모시다

d)

설득하다

49.

Đúng lúc

(a)  

50.

Mở lời

a)

말을 걸다

b)

괴롭히다

c)

부럽다

d)

지루하다

51.

Ngoài dự đoán , không ngờ đến lun á má

a)

아무래도

b)

의외로

c)

지루하다

d)

말을 걸다

52.

Thời gian rảnhh

(a)  

53.

Chạy theo thời gian

a)

여유 시간

b)

신청 서류

c)

시간에 쯫기다

54.

Chán nản

a)

지루하다

b)

지다

c)

만족

d)

신경을 쓰다

55.

Có quan điểm rõ ràng

a)

설득하다

b)

부럽다

c)

주관이 뚜렷하다

d)

56.

K động đến dù chỉ 1 ngón tay

a)

손가락 하나 까닥 안 하다

b)

제때

c)

인기를 얻다

d)

조용하다

57.

Đưa , đón tiếp

느리다

a)

동창회

b)

모시다

c)

장점

d)

느리다

58.

Được mến mộ

a)

지루하다

b)

인기를 얻다

c)

확신이 있다

d)

괴롭하다

59.

Ưu điểm

a)

장점

b)

단점

60.

Chậm chạp

a)

추천

b)

느리다

c)

모시다

61.

Thuyết phụcc

a)

회식

b)

설득하다

c)

낫다

d)

부럽다

62.

Chắc chắn

a)

단점

b)

확신이 있다

c)

보고

d)

성실하다

63.

Nhược điểm

(a)  

64.

Làm phiền

a)

접수

b)

괴롭히다

c)

행사

65.

Diễn đạt , thể hiện

a)

표현하다

b)

용서하다

c)

설득하다

d)

만족

66.

Tha thứ

a)

만족

b)

용서하다

c)

지다

d)

행사

67.

Hài lòng thoả mãn

a)

희망

b)

빠지다

c)

만족

d)

행사

68.

Hi vọng

(a)  

69.

Thua

a)

지다

b)

행사

c)

보고

d)

회식

70.

Lạc quan

a)

신경을 쓰다

b)

낙천적이다

c)

신경을 쓰다

d)

동창회

71.

Để tâm

a)

신경을 쓰다

b)

행사

c)

동창회

d)

지다

72.

Bỏ sót

a)

행사

b)

빠지다

c)

행사

d)

지다

73.

Hội đồng môn

(a)  

74.

Sự kiện

(a)