wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - bài 7

Total questions: 12

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu sau: 今天是几号?

(a)  

2.

Từ 请问 có nghĩa là:

a)

Xin mời

b)

Xin hỏi

c)

Xin thưa

d)

Xin chào

3.

今天 nghĩa là:

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Ngày mốt

4.

今天是星期(…)?

a)

多少

b)

c)

什么

d)

5.

"Thứ 2" trong tiếng Trung là:

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期几

d)

星期六

6.

昨天是星期六,明天是星期几?

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期天

d)

星期三

7.

Dịch câu sau: "Hôm nay là chủ nhật, bạn có đến trường không?"

a)

今天是星期日,你去学校吗?

b)

明天是星期天,你去学校吗?

c)

今天是星期日,你有去学校吗?

d)

今天是星期一,他去学校吗?

8.

Điền vào chỗ trống: 你看(…)书? (Bạn xem sách gì vậy?)

a)

b)

c)

d)

什么

9.

星期六是七月二十七号。请问,七月二十四号是星期几?

a)

星期四

b)

星期三

c)

星期五

d)

星期日

10.

看 nghĩa là:

a)

Xem

b)

Tìm kiếm

c)

Viết

d)

Đi

11.

Dịch từ sau sang tiếng Trung: Tháng 7 => ???

a)

八月

b)

七个月

c)

七月

d)

七八

12.

Dịch câu sau: “Hôm qua bạn của cô ấy đến trường của tôi.”

a)

昨天他的朋友去我的学校。

b)

昨天她的朋友去我的学校。

c)

他的同学昨天去我的家。

d)

她朋友去我的学校昨天。