NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSHIDAI B5-2
Total questions: 25
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
跟
a)
gēn
b)
gān
c)
hěn
d)
hèn
2.
可是
a)
kěshì
b)
bú shì
c)
kě ài
d)
kēshì
3.
房間
a)
fángjiān
b)
fángzi
c)
qǐngwèn
d)
kètīng
4.
客廳
a)
kètīng
b)
kèqì
c)
cāntīng
d)
shāfā
5.
桌子
a)
zhuōzi
b)
yǐzi
c)
háizi
d)
kèshì
6.
椅子
a)
ghế
b)
bàn
c)
sofa
d)
trường học
7.
沙發
a)
sofa
b)
bàn
c)
phòng khách
d)
bên cạnh
8.
下面
a)
bên dưới
b)
bên trên
c)
bên cạnh
d)
bên trong
9.
上面
a)
bên trên
b)
bên ngoài
c)
bên cạnh
d)
bên dưới
10.
旁邊
a)
kế bên
b)
bên trong
c)
bên ngoài
d)
phòng khách
11.
giúp
a)
幫
b)
半
c)
找
d)
再
12.
tìm
a)
找
b)
錢
c)
幫
d)
在
13.
phòng
a)
房間
b)
房子
c)
沙發
d)
桌子
14.
ghế
a)
椅子
b)
桌子
c)
孩子
d)
學校
15.
nhưng
a)
可是
b)
不是
c)
可愛
d)
房間
16.
ở phòng khách
a)
在客廳
b)
在房間
c)
在學校
d)
在餐廳
17.
kế bên trường học
a)
學校旁邊
b)
旁邊學校
c)
學校裡面
d)
裡面學校
18.
trên bàn
a)
桌子上面
b)
上面桌子
c)
椅子上面
d)
上面椅子
19.
dưới ghế
a)
椅子下面
b)
下面椅子
c)
桌子旁邊
d)
旁邊桌子
20.
trong phòng
a)
房間裡面
b)
裡面房間
c)
房子外面
d)
外面房子
21.
Chọn câu đúng:
a)
我要跟友美去喝下午茶。
b)
我要去喝下午茶跟友美。
c)
我跟友美去要喝下午茶。
22.
Chọn câu đúng:
a)
我的錢包不在房間裡面。
b)
我的錢包不在裡面房間。
c)
錢包我的不在房間裡面。
23.
Chọn câu đúng:
a)
客廳的桌子上有一個錢包。
b)
桌子上的客廳有一個錢包。
c)
上桌子客廳有一個錢包。
24.
A:你家有幾個房間?B:…..
a)
我家有三個房間。
b)
我的房間是白色的。
c)
我家有四個人。
25.
A:你常在房間裡做什麼?B:……
a)
我常在房間裡看書。
b)
我家有三個房間。
c)
我常在圖書館看書。
Reset
