wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5 하루 일생

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

일어나다

a)

Thức dậy

b)

Làm việc

2.

이를닦다

a)

Làm việc

b)

Đánh răng

3.

목욕하다

a)

Tắm

b)

Làm bài tập

4.

청소하다

a)

Dọn dẹp

b)

Đi lại

5.

짧다

a)

Dài

b)

Ngắn

6.

농구

a)

Bóng rổ

b)

Bóng chày

7.

빌리다

a)

Mượn thuê

b)

Xin

8.

여름

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông

9.

겨울

a)

Mùa đông

b)

Mùa hè

10.

박다

a)

. nhận

b)

Cho

11.

a)

Khoảng

b)

Sau

12.

손님

a)

Người

b)

Khách

13.

잠을 먹다

a)

Ngủ

b)

Dạy