wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Từ vựng N5

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

_____を あらいます。

a)

(やま)

b)

(て)

c)

(かわ)

d)

病気

(びょうき)

2.

Từ nào trái nghĩa với 細い(ほそい)

a)

太い

ふとい

b)

重い

おもい

c)

強い

つよい

d)

よわい

3.

Từ nào trái nghĩa với 静か(しずか)

a)

つめたい

b)

にぎやか

c)

あたたかい

d)

あぶない

4.

Mệt

a)

あらいます

b)

ふります

c)

ふきます

d)

つかれます

5.

かわで(___)をとりました。

a)

さかな

b)

にく

c)

とり

d)

やさい

6.

これはなんですか。

a)

そら

b)

あめ

c)

ゆき

d)

かわ

7.

息子(むすこ)は ベトナムごで なんですか。

a)

con gái

b)

con trai

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

8.

果物(くだもの)は ベトナムごで なんですか。

a)

rau

b)

hoa quả

c)

điện thoại

d)

bàn

9.

bảo tàng

a)

はくぶつかん

b)

えいがかん

c)

ゆうびんきょく

d)

いえ

10.

じかんが おそい

a)

sớm

b)

muộn

c)

buồn

d)

chán

11.

vấn đề

a)

ちかい

b)

りょうり

c)

はいゆう

d)

もんだい

12.

đợi / chờ

a)

もちます

b)

たちます

c)

まちます

d)

うります

13.

đi dạo

đi bộ

a)

さんぽする

b)

はしります

c)

すわります

d)

いきます

14.

đọc sách

a)

ほんを かきます

b)

ほんを よみます

c)

かいものをします

d)

ほんを ききます

15.

せんしゅう、ははは きれな とけいを もらいました。

せんしゅう trong câu này có nghĩa như thế nào.

a)

hôm qua

b)

năm nay

c)

tuần trước

d)

tháng sau

16.

bóng bàn

a)

サッカー

b)

たっきゅう

c)

バドミントン

d)

バレーボール

17.

はやく おきます。

a)

dậy sớm

b)

ngủ sớm

c)

đi học

d)

đi làm

18.

A:きょう、てんきは どうですか。

B:(___)です。

a)

いい

b)

まるい

c)

よく

d)

よわい

19.

じゅんびをします

a)

Dọn dẹp

b)

Sắp xếp

c)

Chuẩn bị

d)

Xử lý

20.

Dẫn (một ai đó) đến

a)

つれていきます

b)

つれてきます

c)

しょうかいします

d)

なおします