wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng - Msutong Q1

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Cái gì

a)

什么

b)

多少

c)

多大

d)

哪儿

2.

Quý tính

a)

名字

b)

贵姓

c)

便宜

d)

有名

3.

Đối diện

a)

前面

b)

左右

c)

那里

d)

对面

4.

Bạn bè

a)

有名

b)

好的

c)

朋友

d)

先生

5.

Biết

a)

知道

b)

学习

c)

师傅

d)

再见

6.

Đói

a)

b)

饿

c)

d)

7.

Công ty

a)

学校

b)

公司

c)

饭店

d)

书店

8.

Ở đây, chỗ này

a)

b)

c)

这儿

d)

哪儿

9.

Hướng tới

a)

b)

c)

d)

10.

Bên trái

a)

右面

b)

左面

c)

前面

d)

后面

11.

你叫什么……?

(a)  

12.

你是美国人……?

(a)  

13.

人民广场远……远?

(a)  

14.

请问咖啡……钱?

(a)  

15.

你的生日是……月……号?

(a)