Worksheetstừ vựng sơ cấp 2 bài 2 (sách THTH sơ cấp 2)
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
약속하다 ·
a)
hứa, hẹn
b)
thất hứa
c)
giữ lời hứa
d)
hủy cuộc hẹn
2.
약속을 지키다 ·
a)
hứa, hẹn
b)
thất hứa
c)
giữ lời hứa
d)
hủy cuộc hẹn
3.
헤어지다
a)
chia tay
b)
liên lạc
c)
chờ đợi
d)
thay đổi, biến đổi
4.
연락하다 ·
a)
chia tay
b)
liên lạc
c)
chờ đợi
d)
thay đổi, biến đổi
5.
연락하다 ·
a)
chia tay
b)
liên lạc
c)
chờ đợi
d)
thay đổi, biến đổi
6.
약속이 취소되다
a)
giữ lời hứa
b)
thất hứa
c)
bị hủy hẹn
d)
hủy cuộc hẹn
7.
박물관
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
viện bảo tàng
c)
quảng trường
d)
bàn hướng dẫn
8.
미술관
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
trạm dừng xe buýt
c)
văn phòng khoa
d)
bàn hướng dẫn
9.
약속을 취소하다
a)
hứa, hẹn
b)
thất hứa
c)
giữ lời hứa
d)
hủy cuộc hẹn
10.
과사무실
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
trạm dừng xe buýt
c)
văn phòng khoa
d)
bàn hướng dẫn
11.
나가다
a)
đi ra
b)
xuất hiện
c)
chậm, muộn
d)
ngủ dậy muộn
12.
약속을 변경하다
a)
thay đổi cuộc hẹn
b)
thất hứa
c)
bị hủy hẹn
d)
giữ lời hứa
13.
안내데스크
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
trạm dừng xe buýt
c)
văn phòng khoa
d)
bàn hướng dẫn
14.
나오다
a)
làm ầm ĩ, làm ồn
b)
xuất hiện
c)
chạm tay
d)
ngủ dậy muộn
15.
떠들다
a)
làm ầm ĩ, làm ồn
b)
xuất hiện
c)
chạm tay
d)
ngủ dậy muộn
16.
손을 대다
a)
làm ầm ĩ, làm ồn
b)
xuất hiện
c)
chạm tay
d)
ngủ dậy muộn
17.
늦잠
a)
làm ầm ĩ, làm ồn
b)
xuất hiện
c)
chạm tay
d)
ngủ dậy muộn
18.
문제가 있다
a)
có vấn đề
b)
giặt bằng nước
c)
bị thay đổi
d)
sót, rơi rớt
19.
바뀌다
a)
có vấn đề
b)
giặt bằng nước
c)
bị thay đổi
d)
sót, rơi rớt
20.
빠지다
a)
có vấn đề
b)
giặt bằng nước
c)
bị thay đổi
d)
sót, rơi rớt
21.
외출하다
a)
đi ra ngoài
b)
biết
c)
xác nhận
d)
kiểm tra
22.
점검하다
a)
đi ra ngoài
b)
biết
c)
xác nhận
d)
kiểm tra
23.
확인
a)
đi ra ngoài
b)
biết
c)
xác nhận
d)
kiểm tra
24.
휴게실
a)
phòng bếp
b)
phòng họp
c)
phòng nghỉ
d)
phòng hành chính
25.
학생 회관
a)
hội quán sinh viên
b)
Đồ chuẩn bị
c)
giờ chính xác, đúng giờ
d)
điểm cần lưu ý
26.
정각
a)
hội quán sinh viên
b)
Đồ chuẩn bị
c)
giờ chính xác, đúng giờ
d)
điểm cần lưu ý
27.
유의 사항
a)
hội quán sinh viên
b)
Đồ chuẩn bị
c)
giờ chính xác, đúng giờ
d)
điểm cần lưu ý
28.
뷔페
a)
quên
b)
Ăn tự chọn, buffet
c)
cái bật lửa
d)
giày leo núi
29.
고치다
a)
quên
b)
đột nhiên
c)
sửa chữa
d)
cảm cúm
30.
절대
a)
xác nhận
b)
tuyệt đối
c)
sửa chữa
d)
cảm cúm
100 %
