wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day 1-8

Total questions: 190

Worksheet time: 3hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

đánh bại

(a)  

2.

board game

a)

trò chơi bàn cờ

b)

bàn cờ

c)

trò chơi

d)

trò chơi bàn

3.

Đội trưởng

(a)  

4.

Thách thức

(a)  

5.

Nhà vô địch

(a)  

6.

Gian lận

(a)  

7.

Âm nhạc cổ điển

(a)  

8.

Câu lạc bộ

(a)  

9.

Huấn luyện viên

(a)  

10.

Cuộc thi

(a)  

11.

Buổi biểu diễn/hòa nhạc/sự kiện



(a)  

12.

đánh bại

(a)  

13.

giải trí

(a)  

14.

nhạc dân ca

(a)  

15.

nhóm

(a)  

16.

thành viên

(a)  

17.

những đối thủ

(a)  

18.

sắp xếp/tổ chức

(a)  

19.

hài lòng

(a)  

20.

trọng tài



(a)  

21.

giai điệu

(a)  

22.

hỗ trợ/ủng hộ



(a)  

23.

đội

(a)  

24.

luyện tập

(a)  

25.

đạt được/gặt hái được thành công



(a)  

26.

não

(a)  

27.

thông minh

(a)  

28.

tập trung

(a)  

29.

xem xét



(a)  

30.

khóa học

(a)  

31.

sự xem xét

(a)  

32.

bằng cấp

(a)  

33.

chuyên gia

(a)  

34.

thất bại

(a)  

35.

suy đoán



(a)  

36.

do dự

(a)  

37.

sự do dự

(a)  

38.

hướng dẫn

(a)  

39.

tiến bộ

a)

make progress

b)

make constructer

c)

make product

d)

make produce

40.

chắc chắn

(a)  

41.

tinh thần

(a)  

42.

chứng nhận

(a)  

43.

gợi nhớ

(a)  

44.

báo cáo

(a)  

45.

ôn tập

(a)  

46.

tìm kiếm

(a)  

47.

kĩ năng



(a)  

48.

môn học



(a)  

49.

làm kiểm tra

a)

take an exam

b)

examination

c)

examiners

d)

terminator

50.

tài năng

(a)  

51.

kì quặc

(a)  

52.

tò mò/suy nghĩ

(a)  

53.

nước ngoài (ngoại quốc)

(a)  

54.

địa điểm cư trú



(a)  

55.

đặt lịch



(a)  

56.

nghỉ ngơi

(a)  

57.

hủy bỏ

(a)  

58.

bắt (tàu, bus, máy bay, thuyền..)

(a)  

59.

tiện lợi



(a)  

60.

đâm

a)

crash

b)

crush

c)

smash

d)

stomach

61.

đông đúc

(a)  

62.

du lịch bằng tàu (đường biển)



(a)  

63.

lùi/trì hoãn/đẩy lùi



(a)  

64.

địa điểm

(a)  

65.

xuồng/phà

(a)  

66.

chuyến bay



(a)  

67.

ngoại quốc/quốc tế



(a)  

68.

bến cảng

(a)  

69.

hành lí

(a)  

70.

hộ chiếu

(a)  

71.

đạt được

(a)  

72.

khu nghỉ dưỡng



(a)  

73.

quà lưu niệm



(a)  

74.

xin lỗi



(a)  

75.

tự tin

(a)  

76.

ngầu

(a)  

77.

cặp đôi



(a)  

78.

trang trí



(a)  

79.

phản biện/ phản kháng/ biện hộ/ ủng hộ

(a)  

80.

li hôn

(a)  

81.

hào phóng

(a)  

82.

biết ơn

(a)  

83.

khách

(a)  

84.

độc lập

(a)  

85.

sự độc lập

(a)  

86.

giới thiệu

(a)  

87.

bình phàm



(a)  

88.

kiên nhẫn



(a)  

89.

riêng tư

(a)  

90.

nhận ra

(a)  

91.

sự nhận ra, sự phát hiện

(a)  

92.

thuê

(a)  

93.

tôn trọng

(a)  

94.

độc thân

(a)  

95.

người lạ

(a)  

96.

tin tưởng

(a)  

97.

quảng cáo

(a)  

98.

đủ tiền chi trả cho cái gì

(a)  

99.

nhãn hiệu

(a)  

100.

sách mục lục (in những sản phẩm bán hàng)



(a)  

101.

đồng xu

(a)  

102.

giá

(a)  

103.

khách hàng

(a)  

104.

nợ

(a)  

105.

yêu cầu

(a)  

106.

xuất khẩu

(a)  

107.

kho báu/ kho tàng/ của cải/may mắn

(a)  

108.

unfortunately

a)

không may mắn

b)

đáng tiếc thay

c)

thật không may

d)

thật buồn

109.

nhập khẩu

(a)  

110.

đầu tư



(a)  

111.

obtain

a)

đạt được

b)

gặt hái

c)

nắm được

d)

sở hữu

112.

lợi nhuận

(a)  

113.

tài sản



(a)  

114.

hóa đơn

(a)  

115.

yêu cầu/ đòi hỏi



(a)  

116.

giảm giá

(a)  

117.

select

a)

Chọn

b)

Sở hữu

c)

Nhặt

d)

Truyền

118.

cung cấp



(a)  

119.

đa dạng

(a)  

120.

lãng phí/rác thải

(a)  

121.

nhân tạo

(a)  

122.

tự động

(a)  

123.

phức tạp

(a)  

124.

giảm

(a)  

125.

điện tử



(a)  

126.

khám phá

(a)  

127.

ảnh hưởng

(a)  

128.

thiết bị



(a)  

129.

đo lường/ ước lượng



(a)  

130.

chính xác

(a)  

131.

kinh nghiệm/ trải nghiệm

(a)  

132.

đồ phụ tùng

(a)  

133.

phần cứng máy tính

(a)  

134.

phát minh

(a)  

135.

liên quan/ liên hệ/ bao gồm

(a)  

136.

phòng thí nghiệm

(a)  

137.

cực đại

(a)  

138.

cực tiểu

(a)  

139.

khởi động/ sử dụng/ hoạt động

(a)  

140.

nhựa

(a)  

141.

chương trình/ lập trình

(a)  

142.

tìm kiếm/ nghiên cứu

(a)  

143.

màn hình

(a)  

144.

phần mềm máy tính

(a)  

145.

đột nhiên

(a)  

146.

công nghệ

(a)  

147.

độc đáo

(a)  

148.

ngữ điệu/ giọng điệu

(a)  

149.

thông báo

(a)  

150.

phát sóng

(a)  

151.

Disney (a)  

152.



contact

a)

liên hệ

b)

gọi

c)

trả lời

d)

phương tiện

153.

formal

a)

trang trọng

b)

tùy tiện

c)

email

d)

nghiêm trọng

154.

picture =

(a)  

155.

>< trang trọng

a)

formal

b)

không trang trọng

c)

informal

d)

trang trọng

156.

làm phiền/ cắt đứt/ ngắt quãng

(a)  

157.

link

a)

liên kết

b)

đường dẫn

c)

đường truyền

d)

liên lạc

158.

truyền thông

(a)  

159.

thuyết phục



(a)  

160.

công khai/ xuất bản

(a)  

161.

tín hiệu

(a)  

162.

thề thốt/ chửi thề

(a)  

163.

thì thầm

(a)  

164.

thừa nhận

(a)  

165.

Police ..... the man who admitted crime yesterday

a)

arrest

b)

arrested

c)

rested

d)

admitted

166.

The .... provide facilities in order to help homeless people in the cities

a)

charity

b)

chariti

c)

charitties

d)

charities

167.

She ..... crime to the public eye yesterday

a)

commit

b)

committed

c)

commited

d)

commitment

168.

cộng đồng

(a)  

169.

tòa án

(a)  

170.

Oh! Mamma I'm in love with a ......

a)

crime

b)

criminal

c)

crimeneal

d)

cringe

171.

văn hóa

(a)  

172.

quen thuộc

(a)  

173.

chính phủ

(a)  

174.

những thói quen tốt

a)

habit

b)

good habits

c)

better habits

d)

habits

175.

>< hợp pháp

a)

legal

b)

illness

c)

illegal

d)

illegel

176.

chính trị

(a)  

177.

dân số

a)

populate

b)

population

c)

poputional

d)

popular

178.

ngục tù

(a)  

179.

protest

a)

phản đối

b)

biểu tình

c)

uy hiếp

d)

tranh luận

180.

Evil (a)  

181.

trách nhiệm (adj)

(a)  

182.

trách nhiệm (n)

(a)  

183.

My daily morning (a)   includes brushing my teeth, washing face and having breakfast

184.

lịch trình

(a)  

185.

tình huống

(a)  

186.

xã hội (n)

(a)  

187.

xã hội (n) => adj

(a)  

188.

truyền thống

(a)  

189.

thông thường/ điển hình

(a)  

190.

mang tính truyền thống (adj)

(a)