Font size
WorksheetsDay 1-8
Total questions: 190
Worksheet time: 3hrs 1mins
đánh bại
(a)
board game
trò chơi bàn cờ
bàn cờ
trò chơi
trò chơi bàn
Đội trưởng
(a)
Thách thức
(a)
Nhà vô địch
(a)
Gian lận
(a)
Âm nhạc cổ điển
(a)
Câu lạc bộ
(a)
Huấn luyện viên
(a)
Cuộc thi
(a)
Buổi biểu diễn/hòa nhạc/sự kiện
(a)
đánh bại
(a)
giải trí
(a)
nhạc dân ca
(a)
nhóm
(a)
thành viên
(a)
những đối thủ
(a)
sắp xếp/tổ chức
(a)
hài lòng
(a)
trọng tài
(a)
giai điệu
(a)
hỗ trợ/ủng hộ
(a)
đội
(a)
luyện tập
(a)
đạt được/gặt hái được thành công
(a)
não
(a)
thông minh
(a)
tập trung
(a)
xem xét
(a)
khóa học
(a)
sự xem xét
(a)
bằng cấp
(a)
chuyên gia
(a)
thất bại
(a)
suy đoán
(a)
do dự
(a)
sự do dự
(a)
hướng dẫn
(a)
tiến bộ
make progress
make constructer
make product
make produce
chắc chắn
(a)
tinh thần
(a)
chứng nhận
(a)
gợi nhớ
(a)
báo cáo
(a)
ôn tập
(a)
tìm kiếm
(a)
kĩ năng
(a)
môn học
(a)
làm kiểm tra
take an exam
examination
examiners
terminator
tài năng
(a)
kì quặc
(a)
tò mò/suy nghĩ
(a)
nước ngoài (ngoại quốc)
(a)
địa điểm cư trú
(a)
đặt lịch
(a)
nghỉ ngơi
(a)
hủy bỏ
(a)
bắt (tàu, bus, máy bay, thuyền..)
(a)
tiện lợi
(a)
đâm
crash
crush
smash
stomach
đông đúc
(a)
du lịch bằng tàu (đường biển)
(a)
lùi/trì hoãn/đẩy lùi
(a)
địa điểm
(a)
xuồng/phà
(a)
chuyến bay
(a)
ngoại quốc/quốc tế
(a)
bến cảng
(a)
hành lí
(a)
hộ chiếu
(a)
đạt được
(a)
khu nghỉ dưỡng
(a)
quà lưu niệm
(a)
xin lỗi
(a)
tự tin
(a)
ngầu
(a)
cặp đôi
(a)
trang trí
(a)
phản biện/ phản kháng/ biện hộ/ ủng hộ
(a)
li hôn
(a)
hào phóng
(a)
biết ơn
(a)
khách
(a)
độc lập
(a)
sự độc lập
(a)
giới thiệu
(a)
bình phàm
(a)
kiên nhẫn
(a)
riêng tư
(a)
nhận ra
(a)
sự nhận ra, sự phát hiện
(a)
thuê
(a)
tôn trọng
(a)
độc thân
(a)
người lạ
(a)
tin tưởng
(a)
quảng cáo
(a)
đủ tiền chi trả cho cái gì
(a)
nhãn hiệu
(a)
sách mục lục (in những sản phẩm bán hàng)
(a)
đồng xu
(a)
giá
(a)
khách hàng
(a)
nợ
(a)
yêu cầu
(a)
xuất khẩu
(a)
kho báu/ kho tàng/ của cải/may mắn
(a)
unfortunately
không may mắn
đáng tiếc thay
thật không may
thật buồn
nhập khẩu
(a)
đầu tư
(a)
obtain
đạt được
gặt hái
nắm được
sở hữu
lợi nhuận
(a)
tài sản
(a)
hóa đơn
(a)
yêu cầu/ đòi hỏi
(a)
giảm giá
(a)
select
Chọn
Sở hữu
Nhặt
Truyền
cung cấp
(a)
đa dạng
(a)
lãng phí/rác thải
(a)
nhân tạo
(a)
tự động
(a)
phức tạp
(a)
giảm
(a)
điện tử
(a)
khám phá
(a)
ảnh hưởng
(a)
thiết bị
(a)
đo lường/ ước lượng
(a)
chính xác
(a)
kinh nghiệm/ trải nghiệm
(a)
đồ phụ tùng
(a)
phần cứng máy tính
(a)
phát minh
(a)
liên quan/ liên hệ/ bao gồm
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
cực đại
(a)
cực tiểu
(a)
khởi động/ sử dụng/ hoạt động
(a)
nhựa
(a)
chương trình/ lập trình
(a)
tìm kiếm/ nghiên cứu
(a)
màn hình
(a)
phần mềm máy tính
(a)
đột nhiên
(a)
công nghệ
(a)
độc đáo
(a)
ngữ điệu/ giọng điệu
(a)
thông báo
(a)
phát sóng
(a)
Disney (a)
contact
liên hệ
gọi
trả lời
phương tiện
formal
trang trọng
tùy tiện
nghiêm trọng
picture =
(a)
>< trang trọng
formal
không trang trọng
informal
trang trọng
làm phiền/ cắt đứt/ ngắt quãng
(a)
link
liên kết
đường dẫn
đường truyền
liên lạc
truyền thông
(a)
thuyết phục
(a)
công khai/ xuất bản
(a)
tín hiệu
(a)
thề thốt/ chửi thề
(a)
thì thầm
(a)
thừa nhận
(a)
Police ..... the man who admitted crime yesterday
arrest
arrested
rested
admitted
The .... provide facilities in order to help homeless people in the cities
charity
chariti
charitties
charities
She ..... crime to the public eye yesterday
commit
committed
commited
commitment
cộng đồng
(a)
tòa án
(a)
Oh! Mamma I'm in love with a ......
crime
criminal
crimeneal
cringe
văn hóa
(a)
quen thuộc
(a)
chính phủ
(a)
những thói quen tốt
habit
good habits
better habits
habits
>< hợp pháp
legal
illness
illegal
illegel
chính trị
(a)
dân số
populate
population
poputional
popular
ngục tù
(a)
protest
phản đối
biểu tình
uy hiếp
tranh luận
Evil (a)
trách nhiệm (adj)
(a)
trách nhiệm (n)
(a)
My daily morning (a) includes brushing my teeth, washing face and having breakfast
lịch trình
(a)
tình huống
(a)
xã hội (n)
(a)
xã hội (n) => adj
(a)
truyền thống
(a)
thông thường/ điển hình
(a)
mang tính truyền thống (adj)
(a)
