WorksheetsGrade 5 - Unit 3 - Voca 1
Total questions: 16
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
cổ, xưa
(a)
2.
sân bay
(a)
3.
vịnh
(a)
4.
bằng (phương tiện gì đó)
(a)
5.
thuyền nhỏ
(a)
6.
bãi biển
(a)
7.
xe khách đường dài
(a)
8.
ô tô
(a)
9.
bạn cùng lớp
(a)
10.
gia đình
a)
family
b)
femily
c)
famyly
d)
famili
e)
fanily
11.
tuyệt vời
(a)
12.
kỳ nghỉ
(a)
13.
Match the following
a)
kỳ nghỉ
1.
holiday
b)
tuyệt vời
2.
great
c)
cổ, xưa
3.
ancient
d)
sân bay
4.
airport
e)
bãi biển
5.
beach
14.
Match the following
a)
bạn cùng lớp
1.
classmate
b)
xe khách đường dài
2.
coach
c)
vịnh
3.
bay
d)
thuyền nhỏ
4.
boat
e)
kỳ nghỉ
5.
holiday
15.
nhà hàng
a)
restaurant
b)
resturant
c)
restaurent
d)
restuarant
e)
restorant
16.
thư viện
a)
library
b)
libary
c)
librery
d)
librari
e)
librarie
100 %
