wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktra

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

프랑스

a)

pháp

b)

đức

c)

úc

d)

nhật

2.

앉다

a)

đứng

b)

ngồi

c)

đi

d)

học

3.

열여덟

a)

17

b)

18

c)

19

d)

20

4.

기다리다

a)

tập thể dục

b)

mua

c)

mặc

d)

đợi

5.

kem

a)

케이크

b)

과자

c)

과일

d)

아이스크림

6.

맛있다

a)

ngon

b)

không ngon

c)

đắng

d)

7.

rẻ

a)

싸다

b)

비싸다

c)

없어요

d)

있어요

8.

복잡하다

a)

tiện lợi

b)

tốt

c)

phức tạp

d)

không tiện lợi

9.

bài hát

a)

노래하다

b)

노래방

c)

노래

d)

자다

10.

giày thể thao

a)

운동하다

b)

운동화

c)

축구하다

d)

마시다

11.

tháng 10

a)

십월

b)

십이월

c)

시월

d)

십일월

12.

kiwi

a)

망고

b)

수박

c)

키위

d)

레몬

13.

달걀

a)

dưa chuột

b)

dưa lưới

c)

trứng gà

d)

hoa quả

14.

buổi trưa

a)

아침

b)

점심

c)

저녁

d)

오전

15.

đồ vật

a)

건물

b)

물건

c)

수박

d)

박수

16.

V - (으) 세요

a)

định

b)

đã

c)

sẽ

d)

hãy ...

17.

cho tôi 2 cốc bia

a)

맥주 두 잔 주세요

b)

맥주 세 잔 주세요

c)

술 두 잔 주세요

d)

술 세 잔 주세요

18.

1.563.276 đồng

a)

백오십육만삼전이백칠십동

b)

일백백오십육만삼전이백칠십동

c)

이백오십육만삼전이백칠십동

d)

일백백오십육만삼전일백칠십동

19.

이천칠백팔십육만육천칠백이십이

a)

27.865.722

b)

27.866.722

c)

27.865.721

d)

72.866.722

20.

điền vào chỗ trống

망고...... 맛있어요

a)

b)

c)

d)

21.

hãy điền vào chỗ trống

공원....산책해요

a)

b)

에서

c)

d)

22.

저는 소고기를 좋아하지 않아요. 언니....소고기를 좋아하지 않아요

a)

b)

에서

c)

d)

23.

3 giờ kém 10

a)

세시 십분

b)

네시 이십분 전

c)

세시 십분전

d)

네시 십분 전

24.

열한시 반

a)

12h30

b)

11h 40

c)

12h 35

d)

11h30

25.

điền vào chỗ trống

저는 딸기...배를 먹어요

a)

b)

c)

d)

거나

26.

저는 공원에서 운동하....커피를 마셔요

a)

하고

b)

c)

d)

27.

A/V + 았/었/했

a)

đã ...

b)

đang...

c)

định ...

d)

sẽ ...

28.

V 지 않다

a)

không ...

b)

có...

c)

định...

d)

đang...

29.

chia đuôi 아/어/해요

보내다

a)

보내어요

b)

보내아요

c)

보내요

d)

보냅니다

30.

친구....있어요

a)

b)

c)

d)