wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG KHÓA 03

Total questions: 30

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

请选出正确答案。

CHỌN RA ĐÁP ÁN ĐÚNG.

a)

杂技

/Zá jì/

b)

京剧

/Jīng jù/

2.

请选出正确答案。

CHỌN RA ĐÁP ÁN ĐÚNG.

a)

杂技

/Zá jì/

b)

京剧

/Jīng jù/

3.

A:小王,是谁_____这件事的?

A: Xiǎo wáng, shì shéi_____zhè jiàn shì de?

B:是玛丽_____我的!

B: Shì Mǎlì_____wǒ de!

a)

告诉

/Gào sù/

b)

听说

/Tīng shuō/

4.

A:_____大卫快要结婚了?

A:_____Dà wèi kuàiyào jiéhūn le?

B:你在开玩笑吗?她跟谁结婚呢?

B: Nǐ zài kāiwánxiào ma? Tā gēn shéi jiéhūn ne?

a)

告诉

/Gào sù/

b)

听说

/Tīng shuō/

5.

请选出正确答案。

CHỌN NHỮNG ĐÁP ÁN ĐÚNG.

a)

以前-Trước đây

b)

以后-Trước đây

c)

以后-Sau này

d)

以前-Sau này

6.

请选出正确答案。

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG.

a)

表演/演

Biǎoyǎn/yǎn

Biểu diễn

b)

Kàn

Xem

c)

试试

Shì shì

Thử, làm thử

7.

请选出正确答案。

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG.

a)

饭店

/Fàn diàn/

b)

银行

/Yín háng/

c)

剧场

/Jù chǎng/

8.

NỐI NỘI DUNG Ở HAI CỘT SAO CHO PHÙ HỢP.

9.

这个人在做什么?

Zhège rén zài zuò shénme?

a)

数钱

Shù qián

b)

找钱

Zhǎo qián

c)

多少钱

Duōshǎo qián

d)

花钱

Huā qián

10.

CHỌN ĐÁP ÁN PHÙ HỢP MÔ TẢ HÌNH SAU.

a)

数钱

Shù qián

b)

找钱

Zhǎo qián

c)

多少钱

Duōshǎo qián

d)

花钱

Huā qián

11.

CHỌN ĐÁP ÁN PHÙ HỢP MÔ TẢ HÌNH SAU.

a)

还钱

Huàn qián

b)

找钱

Zhǎo qián

c)

多少钱

Duōshǎo qián

d)

花钱

Huā qián

12.

CHỌN ĐÁP ÁN PHÙ HỢP ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG.

a)

数钱

Shù qián

b)

找钱

Zhǎo qián

c)

多少钱

Duōshǎo qián

d)

花钱

Huā qián

13.

CHỌN ĐÁP ÁN PHÙ HỢP ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG.

A:我现在就打电话给小王,小王的_____是多少?

A: Wǒ xiànzài jiù dǎ diànhuà gěi xiǎo wáng, xiǎo wáng de_____shì duōshǎo?

B: 0900887665

a)

地址

/Dì zhǐ/

b)

钱数

/Qián shù/

c)

电话密码

/Diànhuà mìmǎ/

d)

电话号码

/Diànhuà hàomǎ/

14.

NỐI ĐÁP ÁN PHÙ HỢP VỚI TỪNG HÌNH.

15.

NỐI ĐÁP ÁN PHÙ HỢP VỚI TỪNG ĐỐI TƯỢNG.

16.

NỐI TỪ PHÙ HỢP VỚI ĐỐI TƯỢNG MINH HỌA.

17.

NỐI TỪ PHÙ HỢP VỚI ĐỐI TƯỢNG MINH HỌA.

18.

BỨC HÌNH SAU MÔ TẢ GÌ?

a)

天气

/Tiān qì/

b)

天空

/Tiān kōng/

c)

时间

/Shí jiān/

19.

今天天气怎么样?

/Jīntiān tiānqì zěnme yàng?/

a)

今天阴天。

/Jīntiān yīn tiān./

b)

今天晴天。

/Jīntiān qíngtiān./

c)

今天下雨。

/Jīntiān xià yǔ./

d)

今天很热。

/Jīntiān hěn rè./

20.

今天天气怎么样?

/Jīntiān tiānqì zěnme yàng?/

a)

今天阴天。

/Jīntiān yīn tiān./

b)

今天晴天。

/Jīntiān qíngtiān./

c)

今天下雨。

/Jīntiān xià yǔ./

d)

今天很热。

/Jīntiān hěn rè./

21.

ĐIỀN SỐ THÍCH HỢP VÀO NHỮNG CHỖ TRỐNG.

(1) 来 /lái/

(2) 去 /qù/

22.

这个人做什么工作?

Zhège rén zuò shénme gōngzuò?

a)

服务员

/Fúwùyuán/

b)

经理

/Jīnglǐ/

c)

营业员

/Yíngyèyuán/

d)

翻译

/Fānyì/

23.

这个人做什么工作?

Zhège rén zuò shénme gōngzuò?

a)

服务员

/Fúwùyuán/

b)

经理

/Jīnglǐ/

c)

营业员

/Yíngyèyuán/

d)

翻译

/Fānyì/

24.

这个人做什么工作?

Zhège rén zuò shénme gōngzuò?

a)

服务员

/Fúwùyuán/

b)

经理

/Jīnglǐ/

c)

营业员

/Yíngyèyuán/

d)

翻译

/Fānyì/

25.

这个女的做什么工作?

Zhège nǚ de zuò shénme gōngzuò?

a)

服务员

/Fúwùyuán/

b)

经理

/Jīnglǐ/

c)

营业员

/Yíngyèyuán/

d)

翻译

/Fānyì/

26.

他在做什么?

/Tā zài zuò shénme?/

a)

打车

Dǎchē

b)

打租出车

/Dǎ zū chū chē/

c)

坐公共汽车

/Zuò gōnggòng qìchē/

d)

走路

/Zǒulù/

27.

CHỌN CẶP TÍNH TỪ THÍCH HỢP.

a)

热 >< 冷

rè >< lěng

b)

慢 >< 快 

nàn >< kuài

c)

长 >< 短

cháng >< duǎn

d)

高 >< 矮

gāo >< ǎi

28.

CHỌN CẶP TÍNH TỪ THÍCH HỢP.

a)

热 >< 冷

rè >< lěng

b)

慢 >< 快 

nàn >< kuài

c)

长 >< 短

cháng >< duǎn

d)

高 >< 矮

gāo >< ǎi

29.

CHỌN CẶP TÍNH TỪ THÍCH HỢP.

a)

热 >< 冷

rè >< lěng

b)

慢 >< 快 

nàn >< kuài

c)

长 >< 短

cháng >< duǎn

d)

高 >< 矮

gāo >< ǎi

30.

CHỌN CẶP TÍNH TỪ THÍCH HỢP.

a)

热 >< 冷

rè >< lěng

b)

慢 >< 快 

nàn >< kuài

c)

长 >< 短

cháng >< duǎn

d)

高 >< 矮

gāo >< ǎi