wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA ĐẦU GIỜ - TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP - SEOUL 2B - BÀI 17

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
Họ và tên đệm
4 lines
2.
Tên
4 lines
3.
Lớp
a)
23KL1
b)
23KL2
c)
23KL3
d)
23KL4
4.

1. Sắc, màu

(a)  

5.

2. Kẻ sọc nhiều màu

(a)  

6.

3. Làm mất, đánh mất (V)

(a)  

7.

4. Lỡ, nhỡ, vuột mất (V)

(a)  

8.

5. Ngã, đổ (V)

(a)  

9.

6. Va vào, va phải, đâm phải (V)

(a)  

10.

7. Làm rơi, đánh rơi (V)

(a)  

11.

8. Rơi, rơi xuống, rụng, tụt (V)

(a)  

12.

9. Cháy, có lửa, hỏa hoạn (V)

(a)  

13.

10. Xảy ra tai nạn (V)

(a)  

14.

11. Hỏng, hỏng hóc, bị hỏng (V)

(a)  

15.

12. Màu trắng

(a)  

16.

13. Màu xanh lá cây, xanh lục

(a)  

17.

14. Màu đen

(a)  

18.

15. Xanh nõn chuối

(a)  

19.

16. Màu ghi, màu xám

(a)  

20.

17. Màu hồng

(a)  

21.

18. Màu đỏ

(a)  

22.

19. Màu cam

(a)  

23.

20. Màu vàng

(a)  

24.

21. Màu nâu

(a)  

25.

22. Màu xanh da trời

(a)  

26.

23. Màu tím

(a)  

27.

24. Hoa văn, họa tiết

(a)  

28.

25. Họa tiết kẻ sọc

(a)  

29.

26. Họa tiết hình hoa

(a)  

30.

27. Họa tiết kẻ caro

(a)  

31.

28. Họa tiết chấm bi

(a)  

32.

29. Đưa, đón (V)

(a)  

33.

30. Đưa, đón (kính ngữ) (V)

(a)  

34.

31. Có, sở hữu, mang, cầm (V)

(a)  

35.

32. Quay cuồng, tất bật, tối mắt tối mũi (V)

(a)  

36.

33. Chuyện lớn rồi, hỏng rồi, thôi chết rồi (V)

(a)  

37.

34. Bỗng ngủ gật (V)

(a)  

38.

35. Đen (A)

(a)  

39.

36. Đỏ (A)

(a)  

40.

37. Trắng (A)

(a)  

41.

38. Vàng (A)

(a)  

42.

39. Xanh da trời (A)

(a)  

43.

40. Bị/được mắc, treo (V)

(a)  

44.

41. Đứng (V)

(a)  

45.

42. Được/bị mở (V)

(a)  

46.

43. Được/bị đặt xuống (V)

(a)  

47.

44. Được/bị gài lên (V)

(a)  

48.

45. Được/bị dính vào (V)

(a)  

49.

46. Nằm (V)

(a)  

50.

47. Trung tâm lưu trữ đồ thất lạc

(a)  

51.

48. Thẻ tên

(a)  

52.

49. Sổ tay

(a)  

53.

50. Công an, cảnh sát

(a)  

54.

51. Trung tâm quản lý đồ thất lạc

(a)  

55.

52. Dây, quai

(a)  

56.

53. Hồi ức, kỉ niệm

(a)  

57.

54. Quan trọng, trân quý (A)

(a)  

58.

55. Trả lại, hoàn trả (V)

(a)  

59.

56. Đồ thất lạc

(a)  

60.

57. Sự trình báo, báo cáo

(a)  

61.

58. Cháu, đứa cháu

(a)  

62.

59. Tiệc thôi nôi

(a)  

63.

60. Cầu vồng

(a)  

64.

61. Áo sọc nhiều màu truyền thống

(a)  

65.
질문 있습니까?
4 lines