wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Unit 2 P2

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc về điện ( adj)

(a)  

2.

Điện ( n)

(a)  

3.

Sự thải ra

(a)  

4.

Uớc tính

(a)  

5.

Buổi triển lãm

(a)  

6.

Vụ nổ

(a)  

7.

Thùng rác

(a)  

8.

Gây hại

(a)  

9.

Độc hại

(a)  

10.

Vấn đề

(a)  

11.

Vật dụng

(a)  

12.

Lối sống , phong cách sống

(a)  

13.

Xả rác

(a)  

14.

Nguyên liệu

(a)  

15.

Phương pháp

(a)  

16.

Nguồn tài nguyên thiên nhiên

(a)  

17.

Khu xóm

(a)  

18.

Hữu cơ

(a)  

19.

Tổ chức

(a)  

20.

Cá nhân

(a)  

21.

Nhặt

(a)  

22.

Sản phâmr

(a)  

23.

Sản xuất

(a)