wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson for IELTS lisenting VOCAB UNIT 2

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Nhiều dầu mỡ

(a)  

2.

Nhiều đường

(a)  

3.

Ít dầu mỡ

(a)  

4.

Bánh nhân thịt ( nhân sợt sợt )

(a)  

5.

Bánh cuộn xúc xích

(a)  

6.

Bánh donut kem

(a)  

7.

Trái cây

(a)  

8.

Ngũ cốc nguyên cám

(a)  

9.

Bánh mì

(a)  

10.

Thức ăn rác

(a)  

11.

Gà chiên / gà rán

(a)  

12.

Bánh mì thịt

(a)  

13.

Da ua

(a)  

14.

Rau củ

(a)  

15.

Ngũ cốc

(a)  

16.

Một phần

(a)  

17.

Khẩu phần

(a)  

18.

Bánh ngũ cốc

(a)  

19.

Ngọt ngấy / ngọt gắt

(a)  

20.

Quả lê

(a)  

21.

Cần tây

(a)  

22.

Hấp

(a)  

23.

Đun sôi / nấu sôi

(a)  

24.

Nướng

(a)  

25.

Xào

(a)  

26.

Dầu

(a)  

27.

Sống

(a)  

28.

Nước sốt

(a)  

29.

Béo phì

(a)  

30.

Bệnh béo phì

(a)  

31.

Be responsible for = ?

(a)  

32.

Được giáo dục tốt

(a)  

33.

Tập thể dục điều độ

(a)  

34.

Quán ăn tự phục vụ

(a)  

35.

Advertisements = ?

(a)  

36.

To choose = ?

(a)  

37.

Healthy = ?

(a)  

38.

Suggest = ?

(a)  

39.

Principal = ?

(a)  

40.

Góc

(a)  

41.

General public = ?

(a)  

42.

Cầu lông

(a)  

43.

Bóng chuyền

(a)  

44.

Bóng chày

(a)  

45.

Bóng đá

(a)  

46.

Bóng rổ

(a)  

47.

Khúc côn cầu

(a)  

48.

Bóng bàn

(a)  

49.

Quần vợt

(a)