Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Unit 3 P1

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Cổ xưa

(a)  

2.

Cuộc tranh cãi

(a)  

3.

N nghệ sĩ

(a)  

4.

Khán giả

(a)  

5.

Giải thưởng

(a)  

6.

Phách

(a)  

7.

Ban nhạc

(a)  

8.

Bị loại

(a)  

9.

Sự nghiệp

(a)  

10.

Cuộc thi

(a)  

11.

Buổi hoà nhạc

(a)  

12.

Văn hoá

(a)  

13.

Phụ thuôc vào

(a)  

14.

Loại ra

(a)  

15.

Nổi tiếng

(a)  

16.

Khách mời

(a)  

17.

Do dự

(a)  

18.

Tổ chức

(a)  

19.

Hoà nhập với

(a)  

20.

Tìm kiếm

(a)  

21.

Giám khảo

(a)