Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1第三课:你叫什么名字?
Total questions: 25
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
你
a)
wǒ
b)
nǐ
2.
bạn
a)
你
b)
我
3.
thầy, cô giáo

4.
什么
a)
gì, cái gì
b)
thầy, cô giáo
c)
học sinh
d)
cảm ơn
5.
Xin lỗi
a)
对不起
b)
没关系
c)
不客气
d)
谢谢你
6.
你叫什么 (a) ?
7.
再见
a)
zàijiān
b)
zàijiàn
c)
zāijiàn
d)
zāijiān
8.
a)
谢谢
b)
再见
c)
不谢
d)
你好
9.
Dịch Việt-Trung
9.
Bạn tên gì?
(a)
10.
Hàn Quốc
a)
汉语
b)
中国
c)
韩国
d)
美国
11.
你是_国人?
(a)
12.
a)
学生
b)
老师
13.
Việt Nam
a)
韩国
b)
日本
c)
越南
d)
美国
14.
Zhōngguó

15.
Dịch Việt-Trung
15.
Lý Nguyệt là giáo viên Trung Quốc.
(a)
16.
Cảm ơn bạn!
a)
对不起
b)
没关系
c)
谢谢你
d)
不客气
17.
你们
a)
Các bạn
b)
Giáo viên
c)
Học sinh
d)
Cảm ơn
18.
Dịch Việt-Trung
18.
Chúng tôi không phải người Trung Quốc, chúng tôi là người Việt Nam.
(a)
19.
Tốt, đẹp
a)
您
b)
们
c)
好
d)
不
20.
不
a)
bạn
b)
tôi
c)
tốt
d)
không
21.
你叫什么名字?
4 lines
22.
你是中国人吗?
4 lines
23.
你们老师是哪国人?
4 lines
24.
你学什么?
4 lines
25.
她是哪国人?
a)
中国
b)
法国
c)
美国
d)
韩国
Reset
