wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLYERS VOCAB REVIEW

Total questions: 130

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Trường đại học

(a)  

2.

xe đạp

(a)  

3.

giao thông

(a)  

4.

xe cứu thương

(a)  

5.

sân bay

(a)  

6.

xe cứu hỏa

(a)  

7.

viện bảo tàng

(a)  

8.

khách sạn

(a)  

9.

trạm cứu hoả

(a)  

10.

đồn cảnh sát

(a)  

11.

nhà máy

(a)  

12.

nhà ga xe lửa

(a)  

13.

sân vận động

(a)  

14.

bưu điện

(a)  

15.

tiệm thuốc

(a)  

16.

đồi núi

(a)  

17.

những toà nhà chọc trời

(a)  

18.

ngân hàng

(a)  

19.

lối thoát

(a)  

20.

lá cờ

(a)  

21.

nhà vua

(a)  

22.

cổng

(a)  

23.

phía nam

(a)  

24.

phía Bắc

(a)  

25.

thiên nga

(a)  

26.

trang phục

(a)  

27.

lối vào

(a)  

28.

vương miện

(a)  

29.

phía đông

(a)  

30.

phía tây

(a)  

31.

gối sofa

a)

cushion

b)

blanket

c)

bracelet

32.

vòng đeo tay, lắc

a)

cushion

b)

blanket

c)

bracelet

33.

quần đùi

a)

trousers

b)

shorts

c)

shirt

34.

xà bông rửa tay

a)

shampoo

b)

soap

c)

cushion

35.

đồ ngủ

a)

shorts

b)

trousers

c)

pyjamas

36.

tập tin, hồ sơ

a)

cushion

b)

pyjamas

c)

file

37.

bếp lò, lò nướng

a)

bracelet

b)

oven

c)

file

38.

cái kệ

a)

wifi

b)

oven

c)

shelf

39.

mạng không dây

a)

wifi

b)

file

c)

oven

40.

giày thể thao

a)

programme

b)

trainers

c)

cushion

41.

vòi hoa sen. vòi tắm

a)

file

b)

shelf

c)

shower

42.

dầu gội đầu

a)

oven

b)

soap

c)

shampoo

43.

tủ lạnh

a)

shampoo

b)

fridge

c)

soap

44.

Phi hành gia

(a)  

45.

nha sĩ

(a)  

46.

thư kí

(a)  

47.

thợ chụp ảnh

(a)  

48.

chăm sóc

(a)  

49.

nhà báo

(a)  

50.

lười biếng

(a)  

51.

y tá

(a)  

52.

giáo viên

(a)  

53.

cầu thủ tennis

(a)  

54.

bồi bàn

(a)  

55.

cuộc họp

(a)  

56.

bác sĩ

(a)  

57.

kĩ sư

(a)  

58.

văn phòng

(a)  

59.

trạm cứu hỏa

(a)  

60.

nhà hàng

(a)  

61.

sở cảnh sát

(a)  

62.

sân bay

(a)  

63.

rạp xiếc

(a)  

64.

phi công

(a)  

65.

bồi bàn

(a)  

66.

nhà hát

(a)  

67.

lính cứu hỏa

(a)  

68.

người quản lí

(a)  

69.

kim tự tháp

(a)  

70.

khủng long

(a)  

71.

diễn viên nam

(a)  

72.

chú hề

(a)  

73.

động vật hoang dã

(a)  

74.

màn hình

(a)  

75.

phim hoạt hình

(a)  

76.

xích đu

(a)  

77.

sân khấu

(a)  

78.

lồng (chim...)

(a)  

79.

nặng

(a)  

80.

tờ báo

(a)  

81.

túi

(a)  

82.

đá

(a)  

83.

tạp chí

(a)  

84.

thì thầm

(a)  

85.

huýt sáo

(a)  

86.

quyết định

(a)  

87.

ngọn đồi

(a)  

88.

cùng nhau

(a)  

89.

cắm trại

(a)  

90.

phiêu lưu

(a)  

91.

một mình

(a)  

92.

thắt lưng

(a)  

93.

bánh qui

(a)  

94.

đốt cháy

(a)  

95.

hang động

(a)  

96.

nặng nề

(a)  

97.

kỳ lạ

(a)  

98.

sợ

(a)  

99.

kinh khủng

(a)  

100.

Muối

(a)  

101.



(a)  

102.

mứt

(a)  

103.

Bột mì

(a)  

104.

Nguy hiểm

(a)  

105.

cảm thấy

(a)  

106.

Có vị

(a)  

107.

sợ

(a)  

108.

Thuốc

(a)  

109.

mềm

(a)  

110.

mật ong

(a)  

111.

nhựa

(a)  

112.

khoa học

(a)  

113.

môn học

(a)  

114.

thùng rác

a)

cooker

b)

shelf

c)

bin

115.

bếp

a)

rucksack

b)

cooker

c)

bin

116.

ba lô

a)

fridge

b)

oven

c)

rucksack

117.

bếp lò

a)

oven

b)

shelf

c)

telephone

118.

cái gương

a)

telephone

b)

mirror

c)

violin

119.

điện thoại bàn

a)

shelf

b)

violin

c)

telephone

120.

cái trống

a)

drum

b)

violin

c)

piano

121.

dầu gội đầu

a)

shampoo

b)

soap

c)

postcard

122.

cái lược mềm

a)

shampoo

b)

brush

c)

soap

123.

bì thư, phong bì

a)

mirros

b)

envelope

c)

soap

124.

cái lược

a)

envelope

b)

soap

c)

comb

125.

tem

a)

envelope

b)

postcard

c)

stamp

126.

lá thư

a)

stamp

b)

letter

c)

postcard

127.

bưu thiếp

a)

shampoo

b)

letter

c)

postcard

128.

xà bông rửa tay

a)

shampoo

b)

letter

c)

soap

129.

vòng cổ, dây chuyền

a)

envelope

b)

necklace

c)

soap

130.

cái hố

(a)