Font size
WorksheetsFLYERS VOCAB REVIEW
Total questions: 130
Worksheet time: 2hrs 43mins
Trường đại học
(a)
xe đạp
(a)
giao thông
(a)
xe cứu thương
(a)
sân bay
(a)
xe cứu hỏa
(a)
viện bảo tàng
(a)
khách sạn
(a)
trạm cứu hoả
(a)
đồn cảnh sát
(a)
nhà máy
(a)
nhà ga xe lửa
(a)
sân vận động
(a)
bưu điện
(a)
tiệm thuốc
(a)
đồi núi
(a)
những toà nhà chọc trời
(a)
ngân hàng
(a)
lối thoát
(a)
lá cờ
(a)
nhà vua
(a)
cổng
(a)
phía nam
(a)
phía Bắc
(a)
thiên nga
(a)
trang phục
(a)
lối vào
(a)
vương miện
(a)
phía đông
(a)
phía tây
(a)
gối sofa
cushion
blanket
bracelet
vòng đeo tay, lắc
cushion
blanket
bracelet
quần đùi
trousers
shorts
shirt
xà bông rửa tay
shampoo
soap
cushion
đồ ngủ
shorts
trousers
pyjamas
tập tin, hồ sơ
cushion
pyjamas
file
bếp lò, lò nướng
bracelet
oven
file
cái kệ
wifi
oven
shelf
mạng không dây
wifi
file
oven
giày thể thao
programme
trainers
cushion
vòi hoa sen. vòi tắm
file
shelf
shower
dầu gội đầu
oven
soap
shampoo
tủ lạnh
shampoo
fridge
soap
Phi hành gia
(a)
nha sĩ
(a)
thư kí
(a)
thợ chụp ảnh
(a)
chăm sóc
(a)
nhà báo
(a)
lười biếng
(a)
y tá
(a)
giáo viên
(a)
cầu thủ tennis
(a)
bồi bàn
(a)
cuộc họp
(a)
bác sĩ
(a)
kĩ sư
(a)
văn phòng
(a)
trạm cứu hỏa
(a)
nhà hàng
(a)
sở cảnh sát
(a)
sân bay
(a)
rạp xiếc
(a)
phi công
(a)
bồi bàn
(a)
nhà hát
(a)
lính cứu hỏa
(a)
người quản lí
(a)
kim tự tháp
(a)
khủng long
(a)
diễn viên nam
(a)
chú hề
(a)
động vật hoang dã
(a)
màn hình
(a)
phim hoạt hình
(a)
xích đu
(a)
sân khấu
(a)
lồng (chim...)
(a)
nặng
(a)
tờ báo
(a)
túi
(a)
đá
(a)
tạp chí
(a)
thì thầm
(a)
huýt sáo
(a)
quyết định
(a)
ngọn đồi
(a)
cùng nhau
(a)
cắm trại
(a)
phiêu lưu
(a)
một mình
(a)
thắt lưng
(a)
bánh qui
(a)
đốt cháy
(a)
hang động
(a)
nặng nề
(a)
kỳ lạ
(a)
sợ
(a)
kinh khủng
(a)
Muối
(a)
bơ
(a)
mứt
(a)
Bột mì
(a)
Nguy hiểm
(a)
cảm thấy
(a)
Có vị
(a)
sợ
(a)
Thuốc
(a)
mềm
(a)
mật ong
(a)
nhựa
(a)
khoa học
(a)
môn học
(a)
thùng rác
cooker
shelf
bin
bếp
rucksack
cooker
bin
ba lô
fridge
oven
rucksack
bếp lò
oven
shelf
telephone
cái gương
telephone
mirror
violin
điện thoại bàn
shelf
violin
telephone
cái trống
drum
violin
piano
dầu gội đầu
shampoo
soap
postcard
cái lược mềm
shampoo
brush
soap
bì thư, phong bì
mirros
envelope
soap
cái lược
envelope
soap
comb
tem
envelope
postcard
stamp
lá thư
stamp
letter
postcard
bưu thiếp
shampoo
letter
postcard
xà bông rửa tay
shampoo
letter
soap
vòng cổ, dây chuyền
envelope
necklace
soap
cái hố
(a)
