Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Unit 3 P2

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí địa điểm

(a)  

2.

Đàn nguyệt

(a)  

3.

Nhạc cụ

(a)  

4.

Bình thường

(a)  

5.

Nguồn gốc

(a)  

6.

N tham dự

(a)  

7.

Tham gia vào

(a)  

8.

Trình diễn (v)

(a)  

9.

Buổi trình diễn (n)

(a)  

10.

Người biểu diễn

(a)  

11.

Ca ngợi

(a)  

12.

Đạt dc

(a)  

13.

Thực tế

(a)  

14.

Nhận dc

(a)  

15.

N về nhì , á quân

(a)  

16.

Vòng bán kết

(a)  

17.

Đĩa đơn

(a)  

18.

Trải rộng

(a)  

19.

Sân khấu

(a)  

20.

Tổ chức

(a)  

21.

Kèn

(a)  

22.

Phim truyền hình dài tạp

(a)  

23.

Tải lên

(a)  

24.

Tôn thờ

(a)