wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Game từ vưng -U1-P1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

pencil sharpener (n)

a)

máy

b)

bút chì

c)

hộp bút

d)

gọt bút chì

2.

pencil case (n)

a)

gọt bút chì

b)

hộp bút

c)

bút chì

d)

máy

3.

compass (N)

a)

gọt bút

b)

com-pa

c)

thước kẻ

d)

máy tính

4.

school bag (N)

a)

bút bi

b)

máy tính

c)

cặp đi học

d)

bút chì

5.

calculator (N)

a)

máy tính học sinh

b)

bút chì

c)

thước kẻ

d)

cặp đi học

6.

ruler (N)

a)

cặp đi học

b)

bút chì

c)

gọt bút chì

d)

thước kẻ

7.

rubber (n)

a)

máy tính học sinh

b)

thước kẻ

c)

cục tẩy

d)

cặp đi học

8.

subjects (n)

a)

thước

b)

môn học

c)

bút chì

d)

tẩy

9.

pencil (N)

a)

gọt bút chì

b)

bút chì

c)

bút bi

10.

lessons

a)

bút

b)

gọt bút chì

c)

bài học

11.

school lunch (n)

a)

bữa ăn ở nhà

b)

bữa ăn ở trường

12.

English (N)

a)

môn Tiếng Anh

b)

môn Tiếng Nga

c)

môn Tiếng Trung

d)

môn Tiếng Việt

13.

History

a)

môn Toán

b)

môn Địa Lí

c)

môn Lịch Sử

d)

môn Văn

14.

Maths (n)

a)

môn Tiếng Anh

b)

môn Lịch sử

c)

môn Toán

15.

Science (N)

a)

môn Lịch sử

b)

môn Khoa học

c)

môn Tiếng Anh

16.

do exercise (N)

a)

môn Toán

b)

bút chì

c)

tập thể

17.

Music

a)

môn Mĩ thuật

b)

môn Âm nhạc

c)

môn Thể dục

d)

môn Toán

18.

Art (n)

a)

môn Thể dục

b)

môn Mĩ Thuật

c)

môn Âm Nhạc

19.

play football (N)

a)

cầu lông

b)

bóng rổ

c)

bóng đá

20.

Notebook (N)

a)

sách bài

b)

sổ ghi chép

c)

sách giáo khoa

21.

Smart (ajt)

a)

khờ

b)

thông minh gọn

22.

do homework

a)

làm bài tập về nhà

b)

đi

23.

go to school

a)

đi học

b)

đi chơi

c)

đi làm

24.

meet (v)

a)

gặp gỡ

b)

đi ngủ

c)

đi học

25.

favourite (Ajt)

a)

không yêu thích

b)

được yêu thích