WorksheetsGame từ vưng -U1-P1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
pencil sharpener (n)
máy
bút chì
hộp bút
gọt bút chì
pencil case (n)
gọt bút chì
hộp bút
bút chì
máy
compass (N)
gọt bút
com-pa
thước kẻ
máy tính
school bag (N)
bút bi
máy tính
cặp đi học
bút chì
calculator (N)
máy tính học sinh
bút chì
thước kẻ
cặp đi học
ruler (N)
cặp đi học
bút chì
gọt bút chì
thước kẻ
rubber (n)
máy tính học sinh
thước kẻ
cục tẩy
cặp đi học
subjects (n)
thước
môn học
bút chì
tẩy
pencil (N)
gọt bút chì
bút chì
bút bi
lessons
bút
gọt bút chì
bài học
school lunch (n)
bữa ăn ở nhà
bữa ăn ở trường
English (N)
môn Tiếng Anh
môn Tiếng Nga
môn Tiếng Trung
môn Tiếng Việt
History
môn Toán
môn Địa Lí
môn Lịch Sử
môn Văn
Maths (n)
môn Tiếng Anh
môn Lịch sử
môn Toán
Science (N)
môn Lịch sử
môn Khoa học
môn Tiếng Anh
do exercise (N)
môn Toán
bút chì
tập thể
Music
môn Mĩ thuật
môn Âm nhạc
môn Thể dục
môn Toán
Art (n)
môn Thể dục
môn Mĩ Thuật
môn Âm Nhạc
play football (N)
cầu lông
bóng rổ
bóng đá
Notebook (N)
sách bài
sổ ghi chép
sách giáo khoa
Smart (ajt)
khờ
thông minh gọn
do homework
làm bài tập về nhà
đi
go to school
đi học
đi chơi
đi làm
meet (v)
gặp gỡ
đi ngủ
đi học
favourite (Ajt)
không yêu thích
được yêu thích
