wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

22th- Taeyang

Total questions: 73

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

grandfather

a)

ông

b)

ông nội

c)

ông ngoại

d)

ba

2.

father

a)

ông

b)

ông nội

c)

ông ngoại

d)

ba

3.

your dad'father

a)

ông

b)

ông nội

c)

ông ngoại

d)

ba

4.

your mom'father

a)

ông

b)

ông nội

c)

ông ngoại

d)

ba

5.

your dad'mother

a)

b)

bà nội

c)

bà ngoại

d)

mẹ

6.

your mom'mother

a)

b)

bà nội

c)

bà ngoại

d)

mẹ

7.

grandmother

a)

b)

bà nội

c)

bà ngoại

d)

mẹ

8.

mother

a)

b)

bà nội

c)

bà ngoại

d)

mẹ

9.

uncle (a man, younger than your parents)

a)

chú

b)

c)

bác

d)

anh

e)

chị

10.

aunt (a woman, younger than your parents)

a)

chú

b)

c)

bác

d)

anh

e)

chị

11.

a woman/ a man, older than your parents

a)

chú

b)

c)

bác

d)

anh

e)

chị

12.

a man, older than you

a)

chú

b)

c)

bác

d)

anh

e)

chị

13.

A woman, older than you

a)

chú

b)

c)

bác

d)

anh

e)

chị

14.

Son


a)

con trai

b)

con gái

c)

con rể

d)

con dâu

15.

Daughter

a)

con trai

b)

con gái

c)

con rể

d)

con dâu

16.

Daughter's husband


a)

con trai

b)

con gái

c)

con rể

d)

con dâu

17.

Son's wife


a)

con trai

b)

con gái

c)

con rể

d)

con dâu

18.

Em trai


a)

Younger brother

b)

Younger sister

c)

Husband's younger brother

d)

Wife's younger brother

19.

Em gái

a)

Younger brother

b)

Younger sister

c)

Husband's younger brother

d)

Wife's younger brother

20.

Em chồng


a)

Younger brother

b)

Younger sister

c)

Husband's younger brother

d)

Wife's younger brother

e)

Husband's younger sister

21.

Em vợ


a)

Younger brother

b)

Younger sister

c)

Husband's younger brother

d)

Wife's younger brother

e)

Wife's younger sister

22.

Husband's father

a)

ba chồng

b)

mẹ chồng

c)

ba vợ

d)

mẹ vợ

23.

Husband's mother

a)

ba chồng

b)

mẹ chồng

c)

ba vợ

d)

mẹ vợ

24.

Wife's father

a)

ba chồng

b)

mẹ chồng

c)

ba vợ

d)

mẹ vợ

25.

Wife's mother

a)

ba chồng

b)

mẹ chồng

c)

ba vợ

d)

mẹ vợ

26.

Husband's brother

a)

anh chồng

b)

anh vợ

c)

chị chồng

d)

chị vợ

27.

Wife's brother

a)

anh chồng

b)

anh vợ

c)

chị chồng

d)

chị vợ

28.

Husband's sister

a)

anh chồng

b)

anh vợ

c)

chị chồng

d)

chị vợ

29.

Wife's sister

a)

anh chồng

b)

anh vợ

c)

chị chồng

d)

chị vợ

30.

 Father's older brother


a)

bác

b)

c)

chú

d)

e)

cậu

31.

 

 Father's sister


a)

bác

b)

c)

chú

d)

e)

cậu

32.

 Father's younger brother


a)

bác

b)

c)

chú

d)

e)

cậu

33.

Mother's sister


a)

bác

b)

c)

chú

d)

e)

cậu

34.

Mother's brother


a)

bác

b)

c)

chú

d)

e)

cậu

35.

Anh / Em trai

a)

Brothers

b)

Sisters

c)

Cousin

d)

Nephew

e)

niece

36.

Chị/ Em gái

a)

Brothers

b)

Sisters

c)

Cousin

d)

Nephew

e)

niece

37.

anh/ chị/ em họ

a)

Brothers

b)

Sisters

c)

Cousin

d)

Nephew

e)

niece

38.

cháu trai

a)

Brothers

b)

Sisters

c)

Cousin

d)

Nephew

e)

niece

39.

Cháu gái

a)

Brothers

b)

Sisters

c)

Cousin

d)

Nephew

e)

niece

40.

Ancestor

a)

tổ tiên

b)

họ hàng

c)

hàng xóm

d)

gia đình

41.

Relatives

a)

tổ tiên

b)

họ hàng

c)

hàng xóm

d)

gia đình

42.

Neighbor

a)

tổ tiên

b)

họ hàng

c)

hàng xóm

d)

gia đình

43.

Family

a)

tổ tiên

b)

họ hàng

c)

hàng xóm

d)

gia đình

44.

a)

em bé

b)

trẻ con / bé con

c)

thiếu niên

d)

thiếu nữ

e)

thanh niên

45.

a)

em bé

b)

trẻ con / bé con

c)

thiếu niên

d)

thiếu nữ

e)

thanh niên

46.

a)

em bé

b)

trẻ con / bé con

c)

thiếu niên

d)

thiếu nữ

e)

thanh niên

47.

a)

em bé

b)

trẻ con / bé con

c)

thiếu niên

d)

thiếu nữ

e)

thanh niên

48.

a)

em bé

b)

trẻ con / bé con

c)

thiếu niên

d)

thiếu nữ

e)

thanh niên

49.

a)

người lớn

b)

người già

c)

cô dâu

d)

chú rể

e)

góa phụ

50.

a)

người lớn

b)

người già

c)

cô dâu

d)

chú rể

e)

góa phụ

51.

a)

người lớn

b)

người già

c)

cô dâu

d)

chú rể

e)

góa phụ

52.

a)

người lớn

b)

người già

c)

cô dâu

d)

chú rể

e)

góa phụ

53.

a)

người lớn

b)

người già

c)

cô dâu

d)

chú rể

e)

góa phụ

54.

Growth

a)

trưởng thành

b)

đính hôn

c)

kết hôn

d)

ly hôn

55.

Engagement

a)

trưởng thành

b)

đính hôn

c)

kết hôn

d)

ly hôn

56.

Marriage

a)

trưởng thành

b)

đính hôn

c)

kết hôn

d)

ly hôn

57.

Divorce

a)

trưởng thành

b)

đính hôn

c)

kết hôn

d)

ly hôn

58.

sinh ra

a)

b)

c)

d)

59.

Trăn trối

a)

b)

c)

d)

60.

Chết

a)

b)

c)

d)

61.

Hỏa táng

a)

b)

c)

d)

62.

Funeral

a)

tang lễ

b)

mộ

c)

nhân sinh

d)

thời thơ ấu

e)

cái chết

63.

a)

tang lễ

b)

mộ

c)

nhân sinh

d)

thời thơ ấu

e)

cái chết

64.

Life


a)

tang lễ

b)

mộ

c)

nhân sinh/ cuộc sống

d)

thời thơ ấu

e)

cái chết

65.

Childhood


a)

tang lễ

b)

mộ

c)

nhân sinh

d)

thời thơ ấu

e)

cái chết

66.

Death

a)

tang lễ

b)

mộ

c)

nhân sinh

d)

thời thơ ấu

e)

cái chết

67.

Today, I eat rice noodles.

a)

Hôm nay, tôi ăn phở.

b)

Hôm, tôi ăn phở.

c)

Hôm nay, ăn phở.

d)

Hôm nay, tôi ăn.

68.

Đặt cái đó ở đây đi.

a)

Please put it on here.

b)

 I just ordered a Vietnamese book.

c)

She named the child.

d)

 I want to book this room.

69.

Em mới đặt 1 quyển sách tiếng Việt.

a)

Please put it on here.

b)

 I just ordered a Vietnamese book.

c)

She named the child.

d)

 I want to book this room.

70.

Cô ấy đặt tên con là.

a)

Please put it on here.

b)

 I just ordered a Vietnamese book.

c)

She named the child.

d)

 I want to book this room.

71.

Em muốn đặt cái phòng này.

a)

Please put it on here.

b)

 I just ordered a Vietnamese book.

c)

She named the child.

d)

 I want to book this room.

72.

"ăn" means:

a)

eat

b)

win

c)

work

d)

do

73.

"đặt" means

a)

to book

b)

to order

c)

to put

d)

named

e)

expensive