Font size
Worksheets22th- Taeyang
Total questions: 73
Worksheet time: 40mins
grandfather
ông
ông nội
ông ngoại
ba
father
ông
ông nội
ông ngoại
ba
your dad'father
ông
ông nội
ông ngoại
ba
your mom'father
ông
ông nội
ông ngoại
ba
your dad'mother
bà
bà nội
bà ngoại
mẹ
your mom'mother
bà
bà nội
bà ngoại
mẹ
grandmother
bà
bà nội
bà ngoại
mẹ
mother
bà
bà nội
bà ngoại
mẹ
uncle (a man, younger than your parents)
chú
cô
bác
anh
chị
aunt (a woman, younger than your parents)
chú
cô
bác
anh
chị
a woman/ a man, older than your parents
chú
cô
bác
anh
chị
a man, older than you
chú
cô
bác
anh
chị
A woman, older than you
chú
cô
bác
anh
chị
Son
con trai
con gái
con rể
con dâu
Daughter
con trai
con gái
con rể
con dâu
Daughter's husband
con trai
con gái
con rể
con dâu
Son's wife
con trai
con gái
con rể
con dâu
Em trai
Younger brother
Younger sister
Husband's younger brother
Wife's younger brother
Em gái
Younger brother
Younger sister
Husband's younger brother
Wife's younger brother
Em chồng
Younger brother
Younger sister
Husband's younger brother
Wife's younger brother
Husband's younger sister
Em vợ
Younger brother
Younger sister
Husband's younger brother
Wife's younger brother
Wife's younger sister
Husband's father
ba chồng
mẹ chồng
ba vợ
mẹ vợ
Husband's mother
ba chồng
mẹ chồng
ba vợ
mẹ vợ
Wife's father
ba chồng
mẹ chồng
ba vợ
mẹ vợ
Wife's mother
ba chồng
mẹ chồng
ba vợ
mẹ vợ
Husband's brother
anh chồng
anh vợ
chị chồng
chị vợ
Wife's brother
anh chồng
anh vợ
chị chồng
chị vợ
Husband's sister
anh chồng
anh vợ
chị chồng
chị vợ
Wife's sister
anh chồng
anh vợ
chị chồng
chị vợ
Father's older brother
bác
cô
chú
dì
cậu
Father's sister
bác
cô
chú
dì
cậu
Father's younger brother
bác
cô
chú
dì
cậu
Mother's sister
bác
cô
chú
dì
cậu
Mother's brother
bác
cô
chú
dì
cậu
Anh / Em trai
Brothers
Sisters
Cousin
Nephew
niece
Chị/ Em gái
Brothers
Sisters
Cousin
Nephew
niece
anh/ chị/ em họ
Brothers
Sisters
Cousin
Nephew
niece
cháu trai
Brothers
Sisters
Cousin
Nephew
niece
Cháu gái
Brothers
Sisters
Cousin
Nephew
niece
Ancestor
tổ tiên
họ hàng
hàng xóm
gia đình
Relatives
tổ tiên
họ hàng
hàng xóm
gia đình
Neighbor
tổ tiên
họ hàng
hàng xóm
gia đình
Family
tổ tiên
họ hàng
hàng xóm
gia đình
em bé
trẻ con / bé con
thiếu niên
thiếu nữ
thanh niên
em bé
trẻ con / bé con
thiếu niên
thiếu nữ
thanh niên
em bé
trẻ con / bé con
thiếu niên
thiếu nữ
thanh niên
em bé
trẻ con / bé con
thiếu niên
thiếu nữ
thanh niên
em bé
trẻ con / bé con
thiếu niên
thiếu nữ
thanh niên
người lớn
người già
cô dâu
chú rể
góa phụ
người lớn
người già
cô dâu
chú rể
góa phụ
người lớn
người già
cô dâu
chú rể
góa phụ
người lớn
người già
cô dâu
chú rể
góa phụ
người lớn
người già
cô dâu
chú rể
góa phụ
Growth
trưởng thành
đính hôn
kết hôn
ly hôn
Engagement
trưởng thành
đính hôn
kết hôn
ly hôn
Marriage
trưởng thành
đính hôn
kết hôn
ly hôn
Divorce
trưởng thành
đính hôn
kết hôn
ly hôn
sinh ra
Trăn trối
Chết
Hỏa táng
Funeral
tang lễ
mộ
nhân sinh
thời thơ ấu
cái chết
tang lễ
mộ
nhân sinh
thời thơ ấu
cái chết
Life
tang lễ
mộ
nhân sinh/ cuộc sống
thời thơ ấu
cái chết
Childhood
tang lễ
mộ
nhân sinh
thời thơ ấu
cái chết
Death
tang lễ
mộ
nhân sinh
thời thơ ấu
cái chết
Today, I eat rice noodles.
Hôm nay, tôi ăn phở.
Hôm, tôi ăn phở.
Hôm nay, ăn phở.
Hôm nay, tôi ăn.
Đặt cái đó ở đây đi.
Please put it on here.
I just ordered a Vietnamese book.
She named the child.
I want to book this room.
Em mới đặt 1 quyển sách tiếng Việt.
Please put it on here.
I just ordered a Vietnamese book.
She named the child.
I want to book this room.
Cô ấy đặt tên con là.
Please put it on here.
I just ordered a Vietnamese book.
She named the child.
I want to book this room.
Em muốn đặt cái phòng này.
Please put it on here.
I just ordered a Vietnamese book.
She named the child.
I want to book this room.
"ăn" means:
eat
win
work
do
"đặt" means
to book
to order
to put
named
expensive
