NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng A2-2_Katsudou 15+16
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
あげます
a)
giơ (tay), nêu (ý kiến)
b)
để/nhằm mục đích ~
c)
kilometer
d)
thư giãn
2.
あし
a)
chân
b)
giơ (tay), nêu (ý kiến)
c)
để/nhằm mục đích ~
d)
kilometer
3.
あたま
a)
đầu
b)
chân
c)
giơ (tay), nêu (ý kiến)
d)
để/nhằm mục đích ~
4.
いき
a)
hơi thở
b)
đầu
c)
chân
d)
giơ (tay), nêu (ý kiến)
5.
いそがしい
a)
bận rộn
b)
hơi thở
c)
đầu
d)
chân
6.
いたい
a)
đau
b)
bận rộn
c)
hơi thở
d)
đầu
7.
うで
a)
cánh tay
b)
đau
c)
bận rộn
d)
hơi thở
8.
おわり
a)
kết thúc
b)
cánh tay
c)
đau
d)
bận rộn
9.
かお
a)
khuôn mặt
b)
kết thúc
c)
cánh tay
d)
đau
10.
かた
a)
vai
b)
khuôn mặt
c)
kết thúc
d)
cánh tay
11.
からだ
a)
cơ thể
b)
vai
c)
khuôn mặt
d)
kết thúc
12.
きゅうに
a)
gấp gáp, đột ngột
b)
cơ thể
c)
vai
d)
khuôn mặt
13.
くすり
a)
thuốc
b)
gấp gáp, đột ngột
c)
cơ thể
d)
vai
14.
くち
a)
miệng
b)
thuốc
c)
gấp gáp, đột ngột
d)
cơ thể
15.
くび
a)
cổ
b)
miệng
c)
thuốc
d)
gấp gáp, đột ngột
16.
けんこう
a)
sức khỏe
b)
cổ
c)
miệng
d)
thuốc
17.
こうやって
a)
như thế này
b)
sức khỏe
c)
cổ
d)
miệng
18.
こし
a)
thắt lưng, hông
b)
như thế này
c)
sức khỏe
d)
cổ
19.
こんど
a)
lần tới
b)
thắt lưng, hông
c)
như thế này
d)
sức khỏe
20.
さいきん
a)
gần đây
b)
lần tới
c)
thắt lưng, hông
d)
như thế này
21.
さいご
a)
cuối cùng
b)
gần đây
c)
lần tới
d)
thắt lưng, hông
22.
しんこきゅう
a)
hít thở sâu
b)
cuối cùng
c)
gần đây
d)
lần tới
23.
すいます
a)
hít, hút vào
b)
hít thở sâu
c)
cuối cùng
d)
gần đây
24.
せなか
a)
lưng
b)
hít, hút vào
c)
hít thở sâu
d)
cuối cùng
25.
たいそう
a)
thể dục
b)
lưng
c)
hít, hút vào
d)
hít thở sâu
26.
て
a)
tay
b)
thể dục
c)
lưng
d)
hít, hút vào
27.
ねられません
a)
mất ngủ, không ngủ được
b)
tay
c)
thể dục
d)
lưng
28.
は
a)
răng
b)
mất ngủ, không ngủ được
c)
tay
d)
thể dục
29.
いきをはきます
a)
thở ra
b)
răng
c)
mất ngủ, không ngủ được
d)
tay
30.
まげます
a)
gập, bẻ cong
b)
thở ra
c)
răng
d)
mất ngủ, không ngủ được
31.
まわします
a)
xoay
b)
gập, bẻ cong
c)
thở ra
d)
răng
32.
みみ
a)
tai
b)
xoay
c)
gập, bẻ cong
d)
thở ra
33.
むね
a)
ngực
b)
tai
c)
xoay
d)
gập, bẻ cong
34.
むりをします
a)
cố quá, quá sức
b)
ngực
c)
tai
d)
xoay
35.
め
a)
mắt
b)
cố quá, quá sức
c)
ngực
d)
tai
36.
ストレス
a)
stress
b)
mắt
c)
cố quá, quá sức
d)
ngực
37.
あさごはん
a)
bữa sáng
b)
stress
c)
mắt
d)
cố quá, quá sức
38.
あるきます
a)
đi bộ
b)
bữa sáng
c)
stress
d)
mắt
39.
およぎます
a)
bơi
b)
đi bộ
c)
bữa sáng
d)
stress
40.
けんこうてき(な)
a)
khỏe mạnh
b)
bơi
c)
đi bộ
d)
bữa sáng
41.
しつもん
a)
câu hỏi
b)
khỏe mạnh
c)
bơi
d)
đi bộ
42.
こたえ
a)
câu trả lời
b)
câu hỏi
c)
khỏe mạnh
d)
bơi
43.
こたえます
a)
trả lời (v)
b)
câu trả lời
c)
câu hỏi
d)
khỏe mạnh
44.
しゅうまつ
a)
cuối tuần
b)
trả lời (v)
c)
câu trả lời
d)
câu hỏi
45.
たばこ
a)
thuốc lá
b)
cuối tuần
c)
trả lời (v)
d)
câu trả lời
46.
つぎ
a)
tiếp theo
b)
thuốc lá
c)
cuối tuần
d)
trả lời (v)
47.
なにか
a)
cái gì đó
b)
tiếp theo
c)
thuốc lá
d)
cuối tuần
48.
はしります
a)
chạy
b)
cái gì đó
c)
tiếp theo
d)
thuốc lá
49.
まいあさ
a)
mỗi sáng
b)
chạy
c)
cái gì đó
d)
tiếp theo
50.
アンケート
a)
phiếu điều tra, khảo sát
b)
mỗi sáng
c)
chạy
d)
cái gì đó
51.
リラックス
a)
thư giãn
b)
phiếu điều tra, khảo sát
c)
mỗi sáng
d)
chạy
52.
~キロ/キロメートル
a)
kilometer
b)
thư giãn
c)
phiếu điều tra, khảo sát
d)
mỗi sáng
53.
~のために
a)
để/nhằm mục đích ~
b)
kilometer
c)
thư giãn
d)
phiếu điều tra, khảo sát
Reset
