wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 5 VIỆT NHẬT

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
đi, đi đến
a)
かえります
b)
わかります
c)
みます
d)
いきます
2.
đến
a)
いきます
b)
ききます
c)
やきゅうをします
d)
きます
3.
về, trở về
a)
すずしい
b)
かえります
c)
かります
d)
いきます
4.
trường học
a)
がっこう
b)
おにいさん
c)
しゅっしん
d)
びょういん
5.
siêu thị
a)
スピーカー
b)
スーパー
c)
なに
d)
バス
6.
nhà ga
a)
ボールペン
b)
むっつ
c)
きっぷ
d)
えき
7.
máy bay
a)
ドア
b)
べんきょう
c)
ひこうき
d)
ふなびん
8.
thuyền, tàu thủy
a)
ぎんこう
b)
ふね
c)
~じかん
d)
ふなびん
9.
xe điện
a)
はやく
b)
でんしゃ
c)
なんがつ
d)
ちかてつ
10.
xe điện ngầm
a)
とおい
b)
[お]みやげ
c)
だいがく
d)
ちかてつ
11.
tàu cao tốc
a)
いす
b)
なんさい
c)
しんかんせん
d)
ふつう
12.
xe buýt
a)
(お)くに
b)
ハンサム(な)
c)
バス
d)
スーパー
13.
taxi
a)
としょかん
b)
タクシー
c)
でんち
d)
バス
14.
xe đạp
a)
ときどき
b)
てんいん
c)
ふつう
d)
じてんしゃ
15.
đi bộ
a)
りゅうがくします
b)
あるいて(いきます)
c)
しけんがあります
d)
かえります
16.
người
a)
~ふん/~ぷん
b)
どようび
c)
ひと
d)
ひとり
17.
bạn, bạn bè
a)
ともだち
b)
がくせい
c)
まだ
d)
かいしゃいん
18.
anh ấy
a)
かれ
b)
だいがく
c)
なのか
d)
かのじょ
19.
cô ấy
a)
なんじ
b)
ともだち
c)
かれ
d)
かのじょ
20.
gia đình
a)
くるま
b)
こいびと
c)
おんなのこ
d)
かぞく
21.
một mình
a)
ひとりで
b)
おちゃ
c)
だいがく
d)
ひとり
22.
tuần trước
a)
こども
b)
せんしゅう
c)
ふつか
d)
こんしゅう
23.
tuần này
a)
ひくい
b)
こんしゅう
c)
らいしゅう
d)
せんしゅう
24.
tuần tới, tuần sau
a)
べんきょう
b)
じっしゅうせい
c)
らいしゅう
d)
こんしゅう
25.
tháng trước
a)
こんげつ
b)
おいしい
c)
せんげつ
d)
らいげつ
26.
tháng này
a)
らいげつ
b)
せんぷうき
c)
こんげつ
d)
いちがつ
27.
tháng sau
a)
らいねん
b)
らいしゅう
c)
らいげつ
d)
いっかげつ
28.
năm ngoái
a)
がくせい
b)
きょねん
c)
ここのつ
d)
ことし
29.
năm nay
a)
まいねん
b)
やきゅう
c)
らいねん
d)
ことし
30.
năm tới
a)
きっさてん
b)
ことし
c)
らいねん
d)
いちねん
31.
~ năm
a)
~ねん
b)
はし
c)
d)
がつ
32.
mấy năm
a)
なんようび
b)
なんにち
c)
なんしゅうかん
d)
なんねん
33.
tháng ~
a)
~がつ
b)
~さい
c)
どんな
d)
ねん
34.
tháng mấy
a)
いつ
b)
きょう
c)
なんかげつ
d)
なんがつ
35.
ngày mùng 1
a)
いなか
b)
いちにち
c)
ついたち
d)
まいにち
36.
ngày mùng 2, hai ngày
a)
それから
b)
ふつか
c)
はつか
d)
にがて
37.
ngày mùng 3, ba ngày
a)
りょうしん
b)
きっぷ
c)
さんにん
d)
みっか
38.
ngày mùng 4, bốn ngày
a)
よにん
b)
よっか
c)
いつか
d)
ようか
39.
ngày mùng 5, năm ngày
a)
せがたかい
b)
(お)まつり
c)
いくつ
d)
いつか
40.
ngày mùng 6, sáu ngày
a)
みっか
b)
むいか
c)
どようび
d)
ろくがつ
41.
ngày mùng 7, bảy ngày
a)
くうこう
b)
なのか
c)
いつか
d)
ついたち
42.
ngày mùng 8, tám ngày
a)
いくつ
b)
あいだ
c)
よっか
d)
ようか
43.
ngày mùng 9, chín ngày
a)
ほん
b)
てちょう
c)
だいがく
d)
ここのか
44.
ngày mùng 10, mười ngày
a)
とお
b)
とおか
c)
りゅうがくせい
d)
いつつ
45.
ngày 14, mười bốn ngày
a)
じゅうよん
b)
じゅうよっか
c)
ゆうびんきょく
d)
よんじゅう
46.
ngày 20, hai mươi ngày
a)
はつか
b)
おにいさん
c)
けん
d)
はたち
47.
ngày 24, 24 ngày
a)
おもしろい
b)
ひるやすみ
c)
にじゅうよっか
d)
にじゅうよん
48.
ngày
a)
うしろ
b)
にち
c)
なんようび
d)
49.
mấy ngày, ngày mấy
a)
なんようび
b)
なんにち
c)
こんばん
d)
なんがつ
50.
khi nào
a)
いくつ
b)
ゆき
c)
なんじ
d)
いつ
51.
sinh nhật
a)
にわ
b)
にほんご
c)
ごご
d)
たんじょうび
52.
đúng vậy ha, ừ ha
a)
そうですね
b)
すてきですね
c)
ひるごはん
d)
そう
53.
xin cám ơn rất nhiều.
a)
お世話になります。
b)
どうぞよろしくお願いいたします。
c)
どうも ありがとうございました。
d)
ほんとうにすみません
54.
không có chi.
a)
おねがいします
b)
こちらこそ
c)
どういたしまして
d)
どうも
55.
tuyến số ~
a)
~ばんせん
b)
なんばん
c)
つぎの
d)
いちばん
56.
tiếp theo, kế tiếp
a)
まず
b)
ばんせん
c)
つぎの
d)
なんばん
57.
( tàu ) thường, thông thường
a)
とっきゅう
b)
でんしゃ
c)
ふつう
d)
くるま
58.
( tàu ) nhanh
a)
ひこうき
b)
きゅうこう
c)
でんしゃ
d)
ちかてつ
59.
( tàu ) tốc hành
a)
とっきゅう
b)
ふね
c)
でんしゃ
d)
ちかてつ
60.
Thành Osaka
a)
とうきょうディズニーランド
b)
おおさかじょう
c)
おおさかし
d)
おおさかだいがく
61.
chợ
a)
えいがかん
b)
えき
c)
いちば
d)
びじゅつかん
62.
nhà thờ
a)
おてら
b)
いちば
c)
えいがかん
d)
きょうかい
63.
chùa
a)
おてあらい
b)
きょうかい
c)
いちば
d)
(お)てら
64.
xe máy
a)
くるま
b)
タクシー
c)
バイク
d)
バス
65.
1 ngày
a)
なんにち
b)
いちにち
c)
まいにち
d)
ふつか
66.
người yêu (bạn gái / bạn trai)
a)
こいびと(かれ/かのじょ)
b)
かぞく
c)
ともだち
d)
ゆうじん