wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC - WARRANTIES

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

characteristic (a)

a)

có uy tín

b)

trang trí

c)

đặc điểm, đặc trưng

d)

nhân vật

2.

consequence (n)

a)

yêu cầu

b)

kinh nghiệm

c)

hậu quả, kết quả

d)

hết hạn

3.

consider (v)

a)

xem xét, cân nhắc

b)

nghi ngờ

c)

uy tín

d)

bảo vệ

4.

cover (v):

a)

ngụ ý

b)

nhấn mạnh

c)

bao phủ, bao gồm, che trùm

d)

bảo hiểm y tế

5.

expiration (n)

a)

hết hạn, kết thúc

b)

khám phá

c)

danh tiếng

d)

cân nhắc

6.

frequently (adv)

a)

quá khứ

b)

hiếm khi

c)

gần đây

d)

thông thường

7.

imply (v)

a)

ngụ ý, hàm ý

b)

suy luận

c)

yêu cầu

d)

đề xuất

8.

promise (n,v)

a)

bảo vệ

b)

gian dối

c)

lời hứa, là cam kết

d)

an toàn

9.

protect (v)

a)

yêu cầu

b)

bảo vệ

c)

an ninh

d)

chiến lược

10.

reputation (n)

a)

chiến lược kinh doanh

b)

ca phẫu thuật

c)

bảo hiểm y tế

d)

danh tiếng, uy tín

11.

require (v)

a)

đề xuất

b)

yêu cầu

c)

làm lại

d)

cạnh tranh

12.

variety (n)

a)

tính tình

b)

đa dạng

c)

mở rộng

d)

doanh thu

13.

warranty (n)

a)

va chạm

b)

bảo hành

c)

hoàn trả

d)

chiến lược