wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC-BUSINESS PLANNING

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

address (n,v)

a)

bài diễn văn, địa chỉ (n)

giải quyết (v)

b)

địa chỉ (n)

phát triển (v)

c)

trưởng thành (n)

giải quyết (v)

d)

giải quyết xung đột

2.

avoid (v)

a)

tránh làm gì

b)

phòng ngừ

c)

ngăn chặn

d)

tiếp tục

3.

demonstrate (v)

a)

chứng tỏ, chứng minh

b)

nêu tên

c)

dữ liệu

d)

ghi nhớ

4.

develop (v)

a)

tăng

b)

tập hợp

c)

sự phát triển

d)

tính toán

5.

evaluate (v)

a)

đề xuất

b)

đánh giá, ước lượng

c)

chủ yếu

d)

tính toán

6.

offer (n, v)

a)

kí kết

b)

lời đề nghị, đề xuất

c)

ra giá

d)

hợp đồng

7.

gather (v)

a)

kết hợp

b)

tập hợp, kết luận

c)

chiến đấu

d)

chiến lược

8.

primarily (adv)

a)

cấp 1

b)

chính yếu, quan trọng nhất

c)

đáng kể nhất

d)

có sự gia tăng

9.

risk (n)

a)

phá sản

b)

rủi ro

c)

đáng e ngại

d)

tuyệt chủng

10.

strategy (n)

a)

lợi thế

b)

chiêu dụ

c)

chiến lược

d)

phãu thuật

11.

strong (a)

a)

hữu dụng

b)

mạnh mẽ, sôi nổi

c)

lợi thế

d)

tốt hơn

12.

substitution (n)

a)

chân thành

b)

sự thay thế

c)

thành lập

d)

đăng ký