Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 21 VIỆT NHẬT

Total questions: 39

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
nghĩ là, cho là
a)
おもいます
b)
あるきます Ⅰ
c)
あたまがいい
d)
はなします
2.
nói
a)
しつれいします
b)
いいます
c)
おもいます
d)
います
3.
thắng
a)
からだに いい
b)
まけます
c)
かちます
d)
もちます
4.
thua
a)
はなします
b)
おろします Ⅰ
c)
います
d)
まけます
5.
có, diễn ra
a)
てつだいます Ⅰ
b)
けんがくします
c)
すてます
d)
あります
6.
có ích
a)
おもいます
b)
はきます Ⅰ
c)
やくにたちます
d)
はなします
7.
hoạt động, chuyển động
a)
はたらきます
b)
うごきます
c)
うんてんします
d)
そうじします
8.
nghỉ, bỏ
a)
やめます
b)
つけます
c)
ジョギングします
d)
やすみます
9.
chú ý, để ý
a)
きをつけます
b)
おまつりがあります
c)
みちをさがします
d)
おもいます
10.
du học
a)
まけます
b)
りゅうがくします
c)
うごきます
d)
べんきょうします
11.
lãng phí
a)
よびます Ⅰ
b)
うわぎ
c)
むだ
d)
うそ
12.
bất tiện
a)
いろいろ
b)
べんり
c)
サイズ
d)
ふべん
13.
khủng khiếp, tuyệt vời
a)
わかい
b)
すぐ
c)
ゆめ
d)
すごい
14.
sự thật
a)
うそ
b)
ゆっくり
c)
ほんとう
d)
しあい
15.
sự giả dối,giả dối
a)
ほんとう
b)
うそ
c)
カグヤ姫
d)
てんさい
16.
xe hơi, ô tô
a)
じどうしゃ
b)
のうか
c)
しゅうまつ
d)
やきゅう
17.
giao thông
a)
こうつう
b)
ゆめ
c)
べんり
d)
むだ
18.
vật giá
a)
たいへん(な)
b)
ぶっか
c)
よく
d)
ねだん
19.
phát thanh
a)
ピアノ
b)
ゴルフ
c)
ほうそう
d)
ぶっか
20.
tin tức, thời sự
a)
マンガ
b)
みじかい
c)
アニメ
d)
ニュース
21.
phim hoạt hình(Nhật Bản)
a)
アジア
b)
びょうき
c)
かわ
d)
アニメ
22.
truyện tranh
a)
いなか
b)
いなか
c)
マンガ
d)
アニメ
23.
thiết kế, kiểu dáng
a)
こたえ
b)
デザイン
c)
てんさい
d)
えいが
24.
giấc mơ
a)
ゆめ
b)
しあい
c)
マンガ
d)
すごい
25.
thiên tài
a)
てんさい
b)
ほしい
c)
とうきょう スカイツリー
d)
つき
26.
trận đấu
a)
しけん
b)
しあい
c)
ひま
d)
むだ
27.
ý kiến
a)
はなし
b)
おだいじに
c)
いけん
d)
すごい
28.
câu chuyện, lời nói
a)
もう~
b)
ぶっか
c)
べつべつに
d)
はなし
29.
trái đất
a)
じゅんび
b)
つき
c)
かなしい
d)
ちきゅう
30.
mặt trăng
a)
だんだん
b)
すごいですね
c)
つき
d)
やきゅう
31.
thời gian gần đây
a)
コート
b)
さいきん
c)
つき
d)
まいにち
32.
có lẽ
a)
たぶん
b)
スーツ
c)
てんじんまつり
d)
もし
33.
chắc chắn
a)
きっと
b)
せまい
c)
では
d)
たぶん
34.
thật sự là, quả thực là
a)
ほうりゅうじ
b)
ほんとうに
c)
じんじゃ
d)
うそ
35.
(Không) ~ lắm
a)
スカート
b)
あまり
c)
そんなに
d)
ほんとう
36.
về (một điều gì đó) ~
a)
と
b)
に
c)
ちょうし
d)
~について
37.
đã lâu không gặp anh/chị
a)
げんきですか
b)
そうしましょう
c)
いいですね
d)
ひさしぶりですね
38.
uống chút gì nhé
a)
げんきですか
b)
どうですか
c)
でものみませんか
d)
いいですか
39.
tất nhiên, dĩ nhiên
a)
すごい
b)
もちろん
c)
ビートルズ
d)
いい